Tay phải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tay bên phải; thường dùng để chỉ phía bên phải.
Ví dụ:
Anh rẽ về phía tay phải ở ngã tư.
Nghĩa: Tay bên phải; thường dùng để chỉ phía bên phải.
1
Học sinh tiểu học
- Bé giơ tay phải để xin phép cô.
- Con nắm bút bằng tay phải.
- Bạn đứng sang tay phải của cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu đỡ bóng bằng tay phải, rồi chuyền rất nhanh.
- Tớ ngồi phía tay phải của cửa sổ nên có ánh sáng hơn.
- Vẽ sơ đồ, nhớ ghi chú ở mép tay phải cho gọn.
3
Người trưởng thành
- Anh rẽ về phía tay phải ở ngã tư.
- Cô khẽ kéo rèm bằng tay phải, ánh nắng tràn vào như mật.
- Tôi ngồi ghé về tay phải của mẹ, nghe mùi thuốc bắc âm ấm.
- Trong bức ảnh, chiếc ghế gỗ nằm lệch sang tay phải, tạo cảm giác cân bằng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tay bên phải; thường dùng để chỉ phía bên phải.
Từ đồng nghĩa:
phải bên phải
Từ trái nghĩa:
tay trái bên trái
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tay phải | Trung tính, miêu tả thuần túy vị trí/cơ thể; thuộc ngôn ngữ thường nhật. Ví dụ: Anh rẽ về phía tay phải ở ngã tư. |
| phải | Trung tính, chỉ phương hướng/bên; rút gọn trong chỉ hướng. Ví dụ: Rẽ về phía phải. |
| bên phải | Trung tính, miêu tả vị trí bên; phổ dụng. Ví dụ: Đặt đồ ở bên phải. |
| tay trái | Trung tính, đối lập trực tiếp với tay phải. Ví dụ: Đeo đồng hồ ở tay trái. |
| bên trái | Trung tính, đối lập về phía bên. Ví dụ: Lối ra ở bên trái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi chỉ định hướng hoặc mô tả vị trí, ví dụ: "Cầm bút bằng tay phải".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết hoặc hướng dẫn cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần mô tả chi tiết nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong y học, thể thao để chỉ định vị trí hoặc hướng dẫn động tác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và mô tả thực tế.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với mọi đối tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng vị trí hoặc hướng bên phải.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trừu tượng.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tay trái" khi không chú ý.
- Khác biệt rõ ràng với "bên phải" khi chỉ định cụ thể bộ phận cơ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tay" và "phải".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cái tay phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (cầm, nắm), tính từ (mạnh, yếu) và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận