Tay trái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tay bên trái; thường dùng để chỉ phía bên trái, hoặc để ví công việc phụ, thứ yếu.
Ví dụ: Cô ấy đeo đồng hồ ở tay trái.
Nghĩa: Tay bên trái; thường dùng để chỉ phía bên trái, hoặc để ví công việc phụ, thứ yếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em viết tên mình bằng tay trái.
  • Bạn Minh giơ tay trái để xin phát biểu.
  • Trên bức tranh, bé tô màu đỏ cho chiếc găng tay trái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu chuyền bóng bằng tay trái nên đối thủ khó đoán.
  • Khi leo thang, mình bám chặt tay trái để giữ thăng bằng.
  • Trong ảnh tập thể, cô giáo đứng bên tay trái bạn Lan.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy đeo đồng hồ ở tay trái.
  • Bị trẹo cổ tay trái, anh tạm ngừng tập tạ.
  • Thói quen nhấc điện thoại bằng tay trái khiến vai tôi hay mỏi.
  • Ký ức về chiếc nhẫn ở tay trái đôi khi trở về như một vệt sáng mỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tay bên trái hoặc công việc phụ, ví dụ "làm việc tay trái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ, ví dụ "nghệ sĩ tay trái".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái bình thường, không trang trọng.
  • Phù hợp với khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ rõ tay bên trái hoặc công việc không phải chính.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức nếu không cần thiết.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tay phải" khi chỉ hướng hoặc vị trí.
  • Khác biệt với "tay phải" ở chỗ thường chỉ công việc phụ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cái tay trái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "khéo léo"), động từ (như "dùng"), hoặc lượng từ (như "một").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...