Tẩu mã
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Điệu hát rất linh hoạt kết thúc các bản tấu của ca Huế.
Ví dụ:
Bản tấu kết bằng tẩu mã vang sáng, gọn mà khoan khoái.
2.
danh từ
Điệu hát trong tuồng, dùng khi diễn viên làm động tác cưỡi ngựa.
Ví dụ:
Đến lớp tẩu mã, thân pháp diễn viên mở rộng, cổ tay rung roi rất đĩnh đạc.
Nghĩa 1: Điệu hát rất linh hoạt kết thúc các bản tấu của ca Huế.
1
Học sinh tiểu học
- Kết thúc bản tấu, nghệ nhân cất lên tẩu mã rộn ràng.
- Cô giáo mở video ca Huế, đến đoạn tẩu mã thì nhịp đi nhanh hơn.
- Ông ngoại bảo, nghe tẩu mã là biết bài đã sắp hết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản ca Huế khép lại bằng tẩu mã, như làn gió cuối đẩy con thuyền vào bến.
- Nghe tiếng tẩu mã dồn dập, cả lớp nhận ra nghệ nhân đang kết màn.
- MC giới thiệu: đến tẩu mã, nhạc cụ đối đáp nhau, làm không khí bừng lên.
3
Người trưởng thành
- Bản tấu kết bằng tẩu mã vang sáng, gọn mà khoan khoái.
- Đoạn tẩu mã nổi lên như chấm câu than, nhấn nốt cảm xúc cuối cùng.
- Trong đêm sông Hương, tẩu mã kéo khán giả về hiện tại sau chuỗi ngân nga.
- Người nghệ sĩ tiết chế, để tẩu mã vừa dứt đã để lại một khoảng lặng đẹp.
Nghĩa 2: Điệu hát trong tuồng, dùng khi diễn viên làm động tác cưỡi ngựa.
1
Học sinh tiểu học
- Diễn viên cất tẩu mã, tay vung roi giả làm cưỡi ngựa.
- Cả lớp vỗ tay khi tẩu mã vang lên, chú bộ đội trên sân khấu phi nhanh.
- Cô hướng dẫn: nghe tẩu mã thì tưởng tượng ngựa đang chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng tẩu mã nổi dậy, bước chân diễn viên chuyển thành nhịp phi nước đại.
- Đạo diễn dùng tẩu mã để khán giả hiểu nhân vật đang vượt đèo bằng ngựa.
- Bạn mình nói đùa: chỉ cần tẩu mã là sân khấu lập tức có gió đồng cỏ.
3
Người trưởng thành
- Đến lớp tẩu mã, thân pháp diễn viên mở rộng, cổ tay rung roi rất đĩnh đạc.
- Tẩu mã tạo nhịp cưỡi ngựa ước lệ, dẫn mắt người xem theo đường phi giả định.
- Âm điệu ấy dựng nên cánh đồng và bụi đường, dù sân khấu chỉ vài đạo cụ.
- Khi tẩu mã dứt, con ngựa tưởng tượng cũng khựng lại ngay mé rừng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Điệu hát rất linh hoạt kết thúc các bản tấu của ca Huế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tẩu mã | trung tính; chuyên biệt trong ca Huế; sắc thái kết thúc, rộn ràng Ví dụ: Bản tấu kết bằng tẩu mã vang sáng, gọn mà khoan khoái. |
| xướng | trung tính, cổ điển; dùng hạn chế trong ngữ cảnh âm nhạc truyền thống Ví dụ: Kết đoạn, nhạc công đưa vào khúc xướng thay cho tẩu mã. |
Nghĩa 2: Điệu hát trong tuồng, dùng khi diễn viên làm động tác cưỡi ngựa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm liên quan đến ca Huế và tuồng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc truyền thống và nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự linh hoạt và sinh động trong âm nhạc và biểu diễn.
- Phong cách nghệ thuật, mang tính truyền thống và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các điệu hát trong ca Huế hoặc tuồng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật truyền thống.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên trong các ngữ cảnh nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác nếu không quen thuộc với ca Huế và tuồng.
- Khác biệt với các điệu hát khác ở tính linh hoạt và động tác biểu diễn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "điệu tẩu mã", "bản tấu tẩu mã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (hát, diễn), tính từ (nhanh, linh hoạt) và các từ chỉ định (này, đó).






Danh sách bình luận