Lý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
lí dịch, lí do, lí giải, lí hào, lí hương, lí lẽ, lí lịch, lí liệu pháp, lí luận, lí số, lí sự, lí tài, lí thú, lí thuyết, lí tính, lí trí, lí trưởng, lí tưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cụm từ như "lý do", "lý lẽ" để giải thích hoặc biện minh cho một hành động.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản học thuật, báo cáo, và bài viết phân tích với các từ như "lý thuyết", "lý luận".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả suy nghĩ, cảm xúc của nhân vật qua "lý trí", "lý tưởng".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, triết học với các thuật ngữ như "lý thuyết", "lý tính".
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, đặc biệt trong văn viết và học thuật.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái biện minh hoặc giải thích.
- Thường không mang tính cảm xúc mạnh, mà tập trung vào lý trí và logic.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần giải thích, biện minh hoặc phân tích một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc cảm xúc mạnh, thay vào đó có thể dùng từ khác như "cảm xúc".
- Có nhiều biến thể và cụm từ liên quan, cần chọn đúng ngữ cảnh để sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lí" trong một số trường hợp do cách phát âm tương tự.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
- Hiểu rõ sự khác biệt giữa các cụm từ như "lý do" và "lý lẽ" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành từ ghép như 'lý do', 'lý thuyết'.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'một lý do', 'các lý thuyết'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp như 'lý do chính đáng', 'lý giải vấn đề'.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





