Tất thắng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhất định sẽ chiến thắng, không thể khác được.
Ví dụ: Họp xong, anh bảo: cứ bám đúng kế hoạch là tất thắng.
Nghĩa: Nhất định sẽ chiến thắng, không thể khác được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội em vào sân với niềm tin sẽ tất thắng.
  • Bạn tiền đạo sút rất hay, ai cũng tin trận này ta tất thắng.
  • Cô giáo nói: nếu chăm chỉ, lớp mình thi cờ vua sẽ tất thắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả câu lạc bộ hô khẩu hiệu, tin rằng chiến thuật mới sẽ tất thắng.
  • Bạn đội trưởng bình tĩnh đến lạ, cứ như biết mình sẽ tất thắng ngay từ đầu.
  • Khi đã luyện bài diễn thuyết đến nhuần nhuyễn, cậu tin lên sân khấu sẽ tất thắng.
3
Người trưởng thành
  • Họp xong, anh bảo: cứ bám đúng kế hoạch là tất thắng.
  • Có những lúc, niềm tin tập thể mạnh đến mức ta thấy dự án này tất thắng, và chính niềm tin ấy kéo mọi người tiến lên.
  • Trong đàm phán, chuẩn bị kỹ đến từng chi tiết khiến ta bước vào phòng với cảm giác tất thắng, nhưng vẫn phải chừa chỗ cho bất trắc.
  • Khi hiểu đối thủ và hiểu mình, sự bình thản khiến lời hứa tất thắng không còn là khẩu hiệu mà thành nhịp làm việc mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhất định sẽ chiến thắng, không thể khác được.
Từ đồng nghĩa:
chắc thắng ắt thắng
Từ trái nghĩa:
tất bại
Từ Cách sử dụng
tất thắng mạnh, khẳng định tuyệt đối; sắc thái khẩu hiệu, trang trọng Ví dụ: Họp xong, anh bảo: cứ bám đúng kế hoạch là tất thắng.
chắc thắng trung tính, tự tin cao nhưng ít tuyệt đối hơn; khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Đội tuyển vào trận với tâm thế chắc thắng.
ắt thắng khẳng định mạnh, hơi văn chương/cổ; trang trọng Ví dụ: Niềm tin ắt thắng giúp họ vượt khó.
tất bại trung tính, kết quả ngược hẳn; phổ thông Ví dụ: Chiến dịch không thể tất thắng mà lại tất bại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về thể thao, chính trị hoặc kinh doanh để nhấn mạnh sự tự tin vào chiến thắng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kịch tính, quyết liệt trong các tác phẩm văn học hoặc kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự tin, quyết tâm mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khích lệ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn về chiến thắng trong các tình huống cạnh tranh.
  • Tránh dùng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khiêm tốn.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ thể hiện sự quyết tâm, tự tin.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "chắc thắng" nhưng "tất thắng" mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, gây cảm giác kiêu ngạo.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc chiến lược rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái chắc chắn chiến thắng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đội bóng tất thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đội bóng, cuộc thi), trạng từ (chắc chắn, nhất định) để nhấn mạnh ý nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...