Tao phùng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như tao ngộ.
Ví dụ:
Chiều nay tôi tao phùng người bạn cũ nơi góc phố.
Nghĩa: Như tao ngộ.
1
Học sinh tiểu học
- Ghé quán nước, em tao phùng cô giáo cũ và vui mừng chào hỏi.
- Đi dạo trong công viên, bé tao phùng bạn hàng xóm lâu ngày không gặp.
- Trên đường về, con tao phùng chú bộ đội từng đến trường giao lưu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang trú mưa trước hiên, tôi tao phùng bạn cấp một, câu chuyện rộn ràng như chưa từng xa.
- Đi buổi hội sách, mình tao phùng một cô bạn cùng câu lạc bộ cũ, thấy kỷ niệm ùa về.
- Ở bến xe, nó tao phùng người thầy hướng dẫn ngày xưa, bỗng thấy mùa thi không còn quá căng.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay tôi tao phùng người bạn cũ nơi góc phố.
- Giữa thành thị chật chội, tao phùng một gương mặt thân quen bỗng làm lòng dịu lại.
- Đi công tác xa, tao phùng đồng môn năm nào, bữa cơm vội thành một đêm chuyện trò.
- Đời đi ngang đời, có những lần tao phùng như cái bắt tay của số phận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc mang tính lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả những cuộc gặp gỡ có ý nghĩa đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và có phần cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn chương và các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất đặc biệt hoặc định mệnh của cuộc gặp gỡ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gặp gỡ" trong ngữ cảnh thông thường.
- Thường đi kèm với các từ ngữ mang tính văn chương khác để tạo hiệu ứng nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động gặp gỡ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "họ tao phùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "bạn bè tao phùng".






Danh sách bình luận