Tao ngộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gặp gỡ tình cờ.
Ví dụ:
Chiều nay, tôi tao ngộ anh ở quán cà phê đầu ngõ.
Nghĩa: Gặp gỡ tình cờ.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đường đến lớp, em tao ngộ cô giáo ở góc phố.
- Em đi chợ và tao ngộ bạn cùng bàn lâu ngày không gặp.
- Trong công viên, em tao ngộ một chú chó quen của hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi tham quan, mình tao ngộ một bạn cũ và nói chuyện rất vui.
- Ngồi chờ xe buýt, tớ tao ngộ thầy dạy nhạc, thấy hơi bất ngờ.
- Lạc vào hiệu sách nhỏ, mình tao ngộ một quyển truyện từng thích và bật cười.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay, tôi tao ngộ anh ở quán cà phê đầu ngõ.
- Giữa lịch trình dày đặc, ta tao ngộ nhau như một khoảng thở yên lành.
- Trong dòng người vội vã, một cái nhìn tao ngộ đủ kéo ký ức trở về.
- Có những cuộc tao ngộ ngắn ngủi mà để lại dư âm dài lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gặp gỡ tình cờ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lỡ hẹn tránh mặt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tao ngộ | trang trọng, văn chương; trung tính cảm xúc; mức độ nhẹ Ví dụ: Chiều nay, tôi tao ngộ anh ở quán cà phê đầu ngõ. |
| chạm trán | trung tính→hơi căng; khẩu ngữ–báo chí; mức độ mạnh hơn Ví dụ: Hai người chạm trán nhau ở ga tàu. |
| lỡ hẹn | khẩu ngữ, trung tính buồn nhẹ; trái nghĩa theo kết quả không gặp Ví dụ: Vì mưa to nên chúng tôi lỡ hẹn nhau. |
| tránh mặt | khẩu ngữ, chủ ý; mức độ rõ; trái nghĩa về chủ đích không gặp Ví dụ: Thấy anh ấy, cô ấy vội tránh mặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản báo chí hoặc văn học để miêu tả sự gặp gỡ bất ngờ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác bất ngờ, thú vị trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bất ngờ, thú vị hoặc định mệnh.
- Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ của cuộc gặp gỡ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "gặp gỡ".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gặp gỡ" trong ngữ cảnh thông thường.
- "Tao ngộ" mang sắc thái trang trọng hơn so với "gặp gỡ".
- Chú ý sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã tao ngộ", "sẽ tao ngộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ) hoặc danh từ chỉ người/vật (bạn bè, người lạ).





