Tăng giá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tăng giá hàng trên thị trường so với trước.
Ví dụ: Thịt heo tăng giá nên tôi đổi sang nấu đậu hũ cho bữa tối.
Nghĩa: Tăng giá hàng trên thị trường so với trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Rau ngoài chợ hôm nay tăng giá nên mẹ mua ít hơn.
  • Bánh mì ở tiệm gần nhà tăng giá, con phải trả thêm tiền lẻ.
  • Vé xe buýt tăng giá, tụi con chuẩn bị nhiều tiền hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt mưa dài, rau tăng giá khiến bữa cơm nhà em giản dị hơn.
  • Xăng tăng giá, tiền đi lại của mọi người bỗng nặng thêm.
  • Vào dịp lễ, nhiều quán nước tăng giá, tụi mình chọn quán khác cho đỡ tốn.
3
Người trưởng thành
  • Thịt heo tăng giá nên tôi đổi sang nấu đậu hũ cho bữa tối.
  • Khi nguyên liệu đầu vào khan hiếm, hàng hóa thường tăng giá như một phản xạ của thị trường.
  • Khách sạn ven biển tăng giá vào mùa du lịch, nhắc tôi đặt phòng sớm để tránh bị động.
  • Tin xăng tăng giá vừa phát, tài xế công nghệ đồng loạt điều chỉnh cuốc xe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tăng giá hàng trên thị trường so với trước.
Từ đồng nghĩa:
lên giá đội giá
Từ trái nghĩa:
giảm giá hạ giá xuống giá
Từ Cách sử dụng
tăng giá Trung tính – kinh tế, báo chí; cường độ từ nhẹ đến vừa; mô tả biến động thị trường Ví dụ: Thịt heo tăng giá nên tôi đổi sang nấu đậu hũ cho bữa tối.
lên giá Trung tính, khẩu ngữ–báo chí; mức độ tương đương Ví dụ: Xăng dầu lên giá thêm 500 đồng/lít.
đội giá Khẩu ngữ, sắc thái mạnh hơn, hàm ý tăng rõ rệt Ví dụ: Vật liệu xây dựng đội giá sau bão.
giảm giá Trung tính – phổ thông; mức độ tương đương trực tiếp Ví dụ: Nhiều siêu thị đồng loạt giảm giá thực phẩm.
hạ giá Trung tính, hơi cổ điển; dùng trong bán lẻ/loan báo Ví dụ: Cửa hàng hạ giá toàn bộ quần áo mùa hè.
xuống giá Khẩu ngữ – báo chí; đối lập trực tiếp với ‘lên giá’/‘tăng giá’ Ví dụ: Nông sản xuống giá sau vụ thu hoạch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sự thay đổi giá cả hàng hóa hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo kinh tế, bài viết phân tích thị trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kinh tế, tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thay đổi, thường mang sắc thái tiêu cực khi giá tăng.
  • Phong cách trung tính, phù hợp cả trong khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự thay đổi giá cả cụ thể.
  • Tránh dùng khi không có sự thay đổi giá thực tế.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc mức độ để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "biến động giá" khi không chỉ rõ mức độ tăng.
  • Khác biệt với "giảm giá" ở chiều hướng thay đổi giá.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là tăng giá trị hay chất lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "tăng" và "giá"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tăng giá nhanh chóng", "tăng giá đột ngột".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("hàng hóa", "dịch vụ"), phó từ ("nhanh chóng", "đột ngột"), và trạng từ chỉ thời gian ("trong năm nay", "hôm qua").