Tang chế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phép tắc quy định việc đưa đám và để tang người chết.
Ví dụ: Gia đình tuân theo tang chế của dòng họ.
2.
danh từ
Tang, việc để tang (nói khái quát).
Ví dụ: Anh ấy vừa trải qua tang chế của mẹ.
Nghĩa 1: Phép tắc quy định việc đưa đám và để tang người chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bàn bạc tang chế theo phong tục làng.
  • Thầy giáo giải thích luật lệ về tang chế cho cả lớp hiểu.
  • Trong sách có ghi rõ các bước tang chế khi có người qua đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Làng tôi vẫn giữ tang chế cổ truyền, từ việc phát tang đến lễ đưa linh cữu.
  • Bài văn hóa học cho biết mỗi vùng có tang chế khác nhau nhưng đều thể hiện lòng hiếu kính.
  • Họ nhờ bô lão hướng dẫn tang chế để mọi nghi thức diễn ra trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình tuân theo tang chế của dòng họ.
  • Anh bảo phải theo đúng tang chế để tỏ lòng hiếu, không thể làm qua loa.
  • Chúng tôi tham khảo hương ước vì tang chế mỗi nơi một khác, tránh sơ suất trong lễ nghi.
  • Giữa lúc rối ren, một khung tang chế rõ ràng giúp người sống biết cách tiễn biệt người đã khuất.
Nghĩa 2: Tang, việc để tang (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn An đang có tang chế nên lớp đến thăm hỏi.
  • Cô chủ nhiệm dặn cả lớp giữ trật tự vì trường có tang chế.
  • Trong thời gian tang chế, gia đình bạn ấy đeo băng tang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy xin nghỉ vì đang trong thời gian tang chế của ông nội.
  • Trong tang chế, người ta thường ăn mặc giản dị để tỏ lòng thương nhớ.
  • Câu lạc bộ tạm hoãn hoạt động vì có tang chế trong ban chủ nhiệm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa trải qua tang chế của mẹ.
  • Tang chế kéo dài khiến chị lặng lẽ thu mình, hạn chế giao tiếp.
  • Họ hàng tụ họp, vừa lo liệu công việc vừa san sẻ nỗi buồn tang chế.
  • Đi qua một đợt tang chế, người ta bỗng học cách trân quý những phút bình thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phép tắc quy định việc đưa đám và để tang người chết.
Từ đồng nghĩa:
hiếu lễ lễ tang
Từ trái nghĩa:
phân tang
Từ Cách sử dụng
tang chế trang trọng, hành chính – nghi lễ; trung tính, phạm vi nghi thức Ví dụ: Gia đình tuân theo tang chế của dòng họ.
hiếu lễ trang trọng, văn chương; phạm vi lễ nghi gia tang, mức độ tương đương Ví dụ: Gia tộc tuân thủ hiếu lễ một cách nghiêm cẩn.
lễ tang trang trọng; thiên về nghi thức tổ chức, dùng thay trong đa số ngữ cảnh chính thức Ví dụ: Cơ quan thực hiện lễ tang theo đúng quy định.
phân tang trang trọng, chuyên biệt; đối lập ở chỗ miễn/giảm nghi thức tang lễ Ví dụ: Do hoàn cảnh chiến sự, triều đình ban phân tang cho các địa phương.
Nghĩa 2: Tang, việc để tang (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hỉ sự
Từ Cách sử dụng
tang chế trung tính – trang trọng; khái quát, bao quát sự kiện có tang Ví dụ: Anh ấy vừa trải qua tang chế của mẹ.
tang sự trung tính, hành chính – thông dụng; tương đương về nghĩa khái quát Ví dụ: Trong nhà đang có tang sự.
đám tang trung tính, khẩu ngữ – hành chính; thường dùng chỉ sự kiện có tang Ví dụ: Cả làng dự đám tang vào chiều nay.
hỉ sự khẩu ngữ – trung tính; đối lập theo cặp phong tục hỉ/tang Ví dụ: Nhà bên có hỉ sự, còn đây lại gặp tang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến việc tổ chức tang lễ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về quy định hoặc phong tục tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học khi miêu tả phong tục tập quán hoặc bối cảnh tang lễ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi thức truyền thống.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt về các quy định hoặc phong tục liên quan đến tang lễ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tang lễ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tang lễ khác như "đám tang" hoặc "tang lễ".
  • "Tang chế" nhấn mạnh vào khía cạnh quy định và phép tắc hơn là sự kiện tang lễ cụ thể.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tang chế của gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "tổ chức"), tính từ (như "trang trọng"), và các danh từ khác (như "nghi lễ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...