Hiếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Lòng kính yêu và biết ơn cha mẹ.
Ví dụ:
Hiếu là tình kính yêu và biết ơn dành cho cha mẹ.
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Lễ tang cha mẹ; lễ tang người hàng trên trong gia đình, nói chung.
3.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có lòng kính yêu, hết lòng chăm sóc cha mẹ.
4. Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, có nghĩa "ham thích, coi trọng".
Nghĩa 1: Lòng kính yêu và biết ơn cha mẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Em luôn nhớ công ơn sinh thành của bố mẹ, đó là lòng hiếu.
- Sáng nào bé cũng chào hỏi bố mẹ thật lễ phép để thể hiện hiếu.
- Con dành phần bánh ngon cho mẹ vì trong lòng có hiếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy đi làm thêm dịp hè để góp tiền mua quà báo hiếu cha mẹ.
- Giữa bao lựa chọn, bạn vẫn giữ hiếu, không làm điều khiến bố mẹ buồn.
- Có hiếu đâu chỉ là lời hứa, mà là sự quan tâm mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Hiếu là tình kính yêu và biết ơn dành cho cha mẹ.
- Người ta trưởng thành khi biết đặt hiếu lên trước những phù hoa nhất thời.
- Giữ hiếu không ồn ào, đó là thói quen hỏi han, một cuộc gọi tối muộn.
- Có lúc ta thành công, nhưng điều làm cha mẹ ấm lòng lại là chữ hiếu bền bỉ.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Lễ tang cha mẹ; lễ tang người hàng trên trong gia đình, nói chung.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Có lòng kính yêu, hết lòng chăm sóc cha mẹ.
Nghĩa 4: Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, có nghĩa "ham thích, coi trọng".
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ lòng kính yêu cha mẹ, ví dụ "người con hiếu thảo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng trong các bài viết về đạo đức gia đình, ví dụ "tinh thần hiếu nghĩa".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để thể hiện tình cảm gia đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm kính trọng, yêu thương, thường mang sắc thái tích cực.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để nhấn mạnh giá trị đạo đức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lòng kính yêu và biết ơn cha mẹ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến gia đình hoặc đạo đức.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành tính từ, ví dụ "hiếu học".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "kính", "trọng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Chú ý khi dùng trong các cụm từ ghép để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hết sức" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "sự". Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các động từ như "có", "thể hiện". Tính từ: Thường đi kèm với các danh từ chỉ người như "con", "người".





