Tạm ứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ứng trước, sẽ thanh toán sau.
Ví dụ: Anh tạm ứng tiền công tác để mua vé và đặt phòng.
Nghĩa: Ứng trước, sẽ thanh toán sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xin cô tạm ứng tiền mua giấy vẽ, chiều con nộp lại.
  • Mẹ tạm ứng tiền ở quầy để lấy sữa, mai trả đủ.
  • Chị thủ thư cho bạn tớ tạm ứng tiền phạt sách, tuần sau mang đến hoàn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường cho lớp tạm ứng một khoản để đặt áo đồng phục, cuối kỳ thu lại.
  • Ba nói có thể tạm ứng ở công ty để đóng học phí kịp hạn, rồi trừ dần vào lương.
  • Nhóm trưởng tạm ứng tiền thuê sân bóng, sau trận mọi người góp hoàn trả.
3
Người trưởng thành
  • Anh tạm ứng tiền công tác để mua vé và đặt phòng.
  • Quỹ dự án cho phép tạm ứng hạng mục vật tư, nhưng phải quyết toán đúng chứng từ.
  • Nếu cần gấp, em gửi đề nghị tạm ứng để kịp ký hợp đồng, rồi đối trừ ở đợt thanh toán.
  • Chúng tôi chỉ tạm ứng trong hạn mức cho phép; vượt mức phải có phê duyệt bằng văn bản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ứng trước, sẽ thanh toán sau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tạm ứng trung tính, hành chính/kinh doanh, mức độ nhẹ Ví dụ: Anh tạm ứng tiền công tác để mua vé và đặt phòng.
ứng trước trung tính, hành chính; mức độ tương đương Ví dụ: Công ty cho nhân viên ứng trước 5 triệu.
quyết toán trang trọng, tài chính; đối lập về trạng thái hoàn tất Ví dụ: Cuối quý phải quyết toán toàn bộ khoản đã chi.
thanh toán trung tính, hành chính; đối lập hành động trả dứt điểm Ví dụ: Anh thanh toán hóa đơn ngay, không cần tạm ứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, tài chính, kế toán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán, quản lý nhân sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất tạm thời, chưa hoàn tất.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc ứng trước một khoản tiền trong các tình huống tài chính, kế toán.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "trả trước" nếu phù hợp.
  • Thường đi kèm với các từ như "khoản", "số tiền" để chỉ rõ đối tượng tạm ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trả trước" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "trả trước" ở chỗ "tạm ứng" thường có tính chất tạm thời và sẽ được quyết toán sau.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tạm ứng tiền lương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tiền, lương), trạng từ (tạm thời), và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (trước, sau).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...