Ứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho nhận trước để chi dùng hoặc trả thay cho người khác, tồi thanh toán sau.
Ví dụ:
Anh ấy ứng tiền viện phí cho bạn, rồi giữ hóa đơn để quyết toán.
2.
động từ
Đáp lại, lên tiếng đáp lại lời kêu gọi.
Ví dụ:
Gọi một tiếng, hàng xóm ứng liền từ sau cánh cửa.
3.
động từ
Có mối quan hệ phù hợp, tương đối với nhau.
Ví dụ:
Mỗi điều khoản hợp đồng ứng với một nghĩa vụ cụ thể.
4.
động từ
Báo trước điều lành dữ, theo mê tín.
Ví dụ:
Có người tin tiếng cú đêm ứng điềm dữ.
Nghĩa 1: Cho nhận trước để chi dùng hoặc trả thay cho người khác, tồi thanh toán sau.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ứng tiền mua sách cho con, về nhà sẽ trả lại.
- Cô thủ quỹ ứng cho lớp ít tiền để mua phấn viết bảng.
- Chú thợ sửa xe ứng trước tiền để mua cái lốp mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa hàng cho khách ứng tiền để mang áo về, mai quay lại trả đủ.
- Công ty ứng lương cho nhân viên khi nhà có việc gấp.
- Tổ trưởng ứng trước quỹ để trả tiền điện, cuối tháng mọi người hoàn lại.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ứng tiền viện phí cho bạn, rồi giữ hóa đơn để quyết toán.
- Thầu xây dựng thường phải ứng vốn mua vật liệu, chờ chủ đầu tư giải ngân.
- Quán cho ứng vài ngày tiền hàng, đổi lại phải ghi sổ rõ ràng.
- Tôi đề nghị phòng tài chính ứng tạm để kịp thanh toán hợp đồng.
Nghĩa 2: Đáp lại, lên tiếng đáp lại lời kêu gọi.
1
Học sinh tiểu học
- Cô gọi tên, em liền ứng dạ.
- Bạn Lan hô lớn, cả nhóm ứng lại thật vui.
- Ngoài sân có ai gọi, ông nghe rồi ứng một tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội trưởng hô khẩu lệnh, cả lớp đồng thanh ứng đáp.
- Sân khấu vang câu hỏi, khán giả phía dưới ứng lời cổ vũ.
- Cậu nhắn tin xin trợ giúp, bạn bè ứng lại rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Gọi một tiếng, hàng xóm ứng liền từ sau cánh cửa.
- Trong cuộc họp, anh nêu đề nghị và nhiều người ứng lời ủng hộ.
- Tiếng chuông vang giữa trưa, bầy chó sủa ứng râm ran trong ngõ.
- Một lời kêu gọi thiện nguyện đúng lúc, cộng đồng ứng đáp bằng hành động cụ thể.
Nghĩa 3: Có mối quan hệ phù hợp, tương đối với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nắp này ứng với cái hộp kia vừa khít.
- Số áo ứng với tên bạn trong danh sách.
- Bức tranh treo ứng với khoảng trống trên tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cột mốc trên bản đồ ứng với vị trí con sông ngoài thực địa.
- Màu rèm cửa ứng với tông màu ghế, nhìn hài hòa.
- Dữ liệu bảng tính phải ứng với biểu đồ để khỏi sai lệch.
3
Người trưởng thành
- Mỗi điều khoản hợp đồng ứng với một nghĩa vụ cụ thể.
- Mã hồ sơ ứng với người nộp, tránh nhầm lẫn khi xử lý.
- Quyền lợi ứng với trách nhiệm; lệch đi là sinh bất công.
- Nhịp thở ứng với nhịp chân, chạy bền mới giữ được sức.
Nghĩa 4: Báo trước điều lành dữ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể giấc mơ ứng chuyện may mắn sắp tới.
- Người xưa tin chim kêu ứng điều chẳng lành.
- Ông bảo sao băng rơi ứng tin vui trong nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu ca truyền miệng cho rằng mèo lạ vào nhà ứng điềm gở.
- Họ xem lá rụng trước ngõ như ứng báo mùa mưa đến.
- Giấc mơ thấy hoa nở được cho là ứng chuyện tốt đường học hành.
3
Người trưởng thành
- Có người tin tiếng cú đêm ứng điềm dữ.
- Những lời phán đoán mơ hồ đôi khi được gán là ứng nghiệm.
- Cụ già bảo trăng quầng ứng mưa gió, trẻ con nghe vừa sợ vừa tò mò.
- Dù bảo là ứng trước họa phúc, rốt lại cũng chỉ là chuyện tin hay không.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc "ứng tiền" hoặc "ứng đáp" trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tài chính, hợp đồng hoặc khi nói về phản ứng của một cá nhân hay tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự liên tưởng hoặc biểu tượng, đặc biệt khi nói về "ứng báo" theo nghĩa mê tín.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi nói về "ứng tiền" trong kế toán hoặc tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy theo ngữ cảnh.
- Trong nghệ thuật, có thể mang sắc thái huyền bí hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa về việc tạm ứng tiền hoặc phản ứng lại một tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc phản ứng.
- Có thể thay thế bằng từ "phản ứng" khi nói về đáp lại một tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "phản ứng" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trả trước" ở chỗ "ứng" thường là tạm thời và sẽ được hoàn lại.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng từ trong các tình huống khác nhau.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ứng tiền", "ứng lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("ứng tiền"), phó từ ("đã ứng"), và trạng từ ("ứng ngay").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





