Quyết toán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tổng kết trên cơ sở tổng hợp các khoản thu chi để làm rõ tình hình thực hiện dự án nhận vốn và sử dụng vốn của một cơ quan nhà nước, một xí nghiệp, hay cho một công trình xây dựng cơ bản nào đó.
Ví dụ:
Cơ quan yêu cầu quyết toán dự án trước khi giải ngân đợt tiếp theo.
Nghĩa: Tổng kết trên cơ sở tổng hợp các khoản thu chi để làm rõ tình hình thực hiện dự án nhận vốn và sử dụng vốn của một cơ quan nhà nước, một xí nghiệp, hay cho một công trình xây dựng cơ bản nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối năm, cô chú kế toán quyết toán để biết tiền xây thư viện đã dùng đúng chưa.
- Chú công nhân nói công trình xong rồi, công ty đang quyết toán để chốt số tiền.
- Cô hiệu trưởng mời kế toán lên quyết toán tiền sửa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban quản lý dự án họp để quyết toán, đối chiếu mọi khoản chi cho cây cầu mới.
- Sau lễ khánh thành, tổ tài chính bắt đầu quyết toán, rà lại hóa đơn và hợp đồng.
- Đến kỳ quyết toán, doanh nghiệp phải nộp báo cáo chứng minh vốn đầu tư dùng đúng mục đích.
3
Người trưởng thành
- Cơ quan yêu cầu quyết toán dự án trước khi giải ngân đợt tiếp theo.
- Nhà thầu chỉ được thanh lý hợp đồng khi chủ đầu tư hoàn tất quyết toán khối lượng đã thi công.
- Cuối quý, phòng tài chính thức trắng đêm để quyết toán, khép lại bức tranh thu chi của nhà máy.
- Quyết toán minh bạch không chỉ chốt số liệu mà còn tạo niềm tin cho những khoản vốn sắp tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, văn bản hành chính liên quan đến tài chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực kế toán, tài chính, quản lý dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, khách quan và trang trọng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tổng kết tài chính của một dự án hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tài chính hoặc quản lý dự án.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ tài chính khác như "báo cáo tài chính", "kiểm toán".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kiểm toán"; "quyết toán" là tổng kết, còn "kiểm toán" là kiểm tra.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quyết toán dự án", "quyết toán công trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được quyết toán như "dự án", "công trình"; có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian như "đã", "sẽ".





