Tâm lý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như tâm lí.
Ví dụ: Cô ấy rất hiểu tâm lý khách hàng.
Nghĩa: Như tâm lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo hiểu tâm lý học sinh nên dạy rất nhẹ nhàng.
  • Em bé sợ bóng tối là do tâm lý chưa vững.
  • Bạn Lan có tâm lý vui vẻ nên hay cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy cố gắng nắm bắt tâm lý lớp để chọn cách giảng phù hợp.
  • Trước khi lên sân khấu, mình tự trấn an để ổn định tâm lý.
  • Mỗi nhóm bạn đều có tâm lý riêng, có nhóm thích sôi nổi, có nhóm trầm hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy rất hiểu tâm lý khách hàng.
  • Khi áp lực kéo dài, tâm lý con người dễ mỏi mệt và phòng thủ hơn.
  • Văn hóa công ty ảnh hưởng sâu đến tâm lý tập thể, đôi khi còn mạnh hơn quy định.
  • Điều trị hiệu quả cần nhìn cả cơ chế sinh học lẫn những nút thắt tâm lý của bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về khoa học xã hội, giáo dục và y tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả sâu sắc nội tâm nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tâm lý học, giáo dục học và các ngành liên quan đến nghiên cứu hành vi con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm đến trạng thái tinh thần, thường mang sắc thái trung tính.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt các khía cạnh tinh thần hoặc cảm xúc của con người.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến trạng thái tinh thần.
  • Có thể thay thế bằng từ "tâm lí" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tâm lí" do cách viết khác nhau nhưng nghĩa tương tự.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái vật lý.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tâm lý học", "tâm lý con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và danh từ khác, ví dụ: "tâm lý phức tạp", "nghiên cứu tâm lý".