Tãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho rải mỏng ra trên bề mặt rộng.
Ví dụ:
Chị tãi áo mưa lên dây phơi cho ráo nước.
Nghĩa: Làm cho rải mỏng ra trên bề mặt rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ tãi thóc ra sân cho nhanh khô.
- Cô tãi lá chuối lên mâm để bày bánh.
- Bé giúp bà tãi chiếu ra hiên để ngồi chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà con tãi lúa đầy sân gạch, nắng hắt lên vàng ươm.
- Cô bán hàng tãi cá lên mẹt, từng lớp mỏng trông rất tươi.
- Sau cơn mưa, người thợ tãi lưới ra bờ kè cho thoáng và mau khô.
3
Người trưởng thành
- Chị tãi áo mưa lên dây phơi cho ráo nước.
- Anh tãi hồ sơ lên mặt bàn, chọn từng xấp mỏng để kiểm tra.
- Bà tãi chè búp lên nong, mùi lá non phả lên ngai ngái.
- Người thợ ảnh tãi những tấm phim cũ ra bàn sáng, soi từng khung hình một.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho rải mỏng ra trên bề mặt rộng.
Từ đồng nghĩa:
rải
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tãi | Diễn tả hành động làm cho vật thể rời rạc (như hạt, lá, rơm) trải ra mỏng và rộng, thường với mục đích phơi khô hoặc làm thoáng. Trung tính, phổ biến trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: Chị tãi áo mưa lên dây phơi cho ráo nước. |
| rải | Trung tính, phổ biến. Diễn tả hành động làm cho vật thể rời rạc rơi hoặc trải ra trên một bề mặt. Có thể bao hàm nghĩa "mỏng" tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Rải thóc ra sân phơi. |
| gom | Trung tính, phổ biến. Diễn tả hành động tập hợp các vật thể rời rạc lại thành một chỗ, một đống hoặc một nhóm. Ví dụ: Gom rơm lại thành đống. |
| thu gom | Trung tính, phổ biến. Diễn tả hành động tập hợp, thu thập các vật thể rời rạc từ nhiều nơi về một chỗ. Mang sắc thái tổng hợp hơn "gom". Ví dụ: Thu gom lá rụng trong vườn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả quy trình hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả cảnh vật hoặc hành động cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, xây dựng hoặc các ngành cần mô tả việc phân bố vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động rải đều một vật liệu hoặc chất liệu trên bề mặt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc phân bố vật liệu.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "trải" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tãi ra", "tãi đều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "ra", "đều"), có thể đi kèm với danh từ chỉ bề mặt hoặc vật liệu.






Danh sách bình luận