Súc vật
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú vật nuôi trong nhà (thường dùng làm tiếng chửi).
Ví dụ:
Anh ta đã chửi người khác là “đồ súc vật”, gây bức xúc cho cả phòng.
Nghĩa: Thú vật nuôi trong nhà (thường dùng làm tiếng chửi).
1
Học sinh tiểu học
- Con không được gọi bạn là “súc vật”, đó là lời nói xấu và thô lỗ.
- Em nghe ai chửi “đồ súc vật” thì phải nhắc họ không nên nói như vậy.
- Ở lớp, chúng ta không dùng từ “súc vật” để nói với người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong cơn giận, cậu ấy buột miệng chửi “đồ súc vật”, khiến không khí lớp học nặng nề hẳn.
- Cô giáo nhắc rằng dùng từ “súc vật” để mắng người là thiếu tôn trọng và có thể làm tổn thương bạn.
- Bạn ấy xin lỗi vì lỡ thốt ra chữ “súc vật”, rồi hứa sẽ kiểm soát cảm xúc tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã chửi người khác là “đồ súc vật”, gây bức xúc cho cả phòng.
- Những từ như “súc vật” khi nhắm vào con người không chỉ thô tục mà còn khử nhân tính, đẩy cuộc đối thoại vào bế tắc.
- Trong một cơn nóng giận, miệng buông chữ “súc vật”; sau đó, sự im lặng kéo dài còn nặng hơn lời xin lỗi.
- Ta có quyền tức giận, nhưng không có quyền dùng “súc vật” để hạ nhục người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú vật nuôi trong nhà (thường dùng làm tiếng chửi).
Từ đồng nghĩa:
thú vật con vật
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súc vật | khẩu ngữ xúc phạm, mạnh, thô tục nhẹ–vừa Ví dụ: Anh ta đã chửi người khác là “đồ súc vật”, gây bức xúc cho cả phòng. |
| thú vật | trung tính về nghĩa loài vật; khi dùng chửi mang sắc thái nhẹ hơn Ví dụ: Đừng cư xử như thú vật nữa! |
| con vật | khẩu ngữ, trung tính; khi mắng chuyển sang sắc thái miệt thị nhẹ Ví dụ: Đồ con vật, biết nghĩ cho ai không? |
| con người | trung tính, đối lập giá trị khi mắng; nhấn phẩm chất người Ví dụ: Hãy cư xử cho ra con người. |
| nhân đạo | trang trọng, giá trị tích cực đối lập cách cư xử “súc vật” Ví dụ: Hãy đối xử nhân đạo với nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực, mang tính xúc phạm khi chửi mắng ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự khinh miệt hoặc miêu tả nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, xúc phạm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng để thể hiện sự tức giận hoặc khinh thường.
- Có thể thay bằng từ "thú nuôi" trong ngữ cảnh trung tính hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thú nuôi" ở sắc thái tiêu cực.
- Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "súc vật nuôi", "súc vật trong nhà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "to lớn"), động từ (như "nuôi"), hoặc lượng từ (như "một con").





