Sửa mình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa khuyết điểm để trở thành người tốt.
Ví dụ:
Tôi nhận ra khuyết điểm và cố gắng sửa mình.
Nghĩa: Sửa chữa khuyết điểm để trở thành người tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Em lỡ nói dối, nhưng em sửa mình bằng cách nói thật và xin lỗi.
- Bạn Minh nóng nảy, nên bạn tập thở sâu để sửa mình.
- Con hay quên chào hỏi, từ nay con sửa mình, gặp ai cũng lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Biết mình hấp tấp, cậu ấy sửa mình bằng cách lên kế hoạch trước khi làm.
- Sau một lần cư xử thiếu tôn trọng, cô bé chọn sửa mình, nói lời xin lỗi và lắng nghe hơn.
- Bạn nhận ra thói trì hoãn, rồi sửa mình bằng việc đặt mục tiêu nhỏ mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhận ra khuyết điểm và cố gắng sửa mình.
- Anh ta bớt tự ái, học cách lắng nghe, coi đó là con đường sửa mình lâu dài.
- Sau những vấp váp, cô chọn sửa mình thay vì đổ lỗi, và cuộc sống dần nhẹ hơn.
- Người biết sửa mình hiểu rằng kỷ luật là lòng tốt dành cho chính bản thân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa khuyết điểm để trở thành người tốt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sửa mình | trung tính, mang sắc thái đạo đức, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi nhận ra khuyết điểm và cố gắng sửa mình. |
| tu thân | trang trọng, mang tính đạo lý Nho giáo; mạnh hơn Ví dụ: Anh ấy quyết tâm tu thân để làm gương cho con. |
| sa ngã | trung tính, sắc thái đạo đức tiêu cực; mạnh Ví dụ: Thiếu bản lĩnh dễ sa ngã trước cám dỗ. |
| trượt dốc | khẩu ngữ–báo chí, nhấn suy đồi đạo đức; trung bình Ví dụ: Vì ham chơi, cậu ấy trượt dốc về lối sống. |
| băng hoại | trang trọng–văn chương, mức độ mạnh, suy đồi đạo đức Ví dụ: Tâm hồn băng hoại vì thói ích kỷ. |
| tha hoá | trang trọng, chính luận; mạnh, biến chất đạo đức Ví dụ: Quyền lực có thể khiến con người tha hóa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về tự cải thiện bản thân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả quá trình tự hoàn thiện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự nhận thức và mong muốn cải thiện bản thân.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc tự cải thiện, tự hoàn thiện bản thân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự tự cải thiện.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về đạo đức, nhân cách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sửa chữa khác như "sửa chữa" hay "cải thiện".
- Khác biệt với "sửa sai" ở chỗ nhấn mạnh vào sự tự giác và tự nguyện.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng sửa mình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (như "cố gắng"), hoặc danh từ chỉ người (như "bản thân").






Danh sách bình luận