Sửa chữa vừa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa từng phần của thiết bị, nhà cửa sau một thời gian sử dụng; phân biệt với sửa chữa lớn, sửa chữa nhỏ.
Ví dụ:
Chúng tôi tiến hành sửa chữa vừa hệ thống điện của tòa nhà.
Nghĩa: Sửa chữa từng phần của thiết bị, nhà cửa sau một thời gian sử dụng; phân biệt với sửa chữa lớn, sửa chữa nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Trường em đang sửa chữa vừa khu nhà vệ sinh để dùng sạch hơn.
- Bố gọi thợ đến sửa chữa vừa chiếc quạt máy vì nó kêu to.
- Cô chú trong tổ dân phố sửa chữa vừa đoạn hàng rào bị nghiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưởng quyết định sửa chữa vừa dây chuyền đóng gói để máy chạy êm hơn.
- Gia đình em tranh thủ dịp hè để sửa chữa vừa mái tôn và hệ thống thoát nước.
- Ban quản lý khu chung cư thông báo sẽ sửa chữa vừa thang máy nên cư dân đi thang bộ tạm thời.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi tiến hành sửa chữa vừa hệ thống điện của tòa nhà.
- Đơn vị bảo trì đề xuất kế hoạch sửa chữa vừa cho cụm điều hòa trung tâm nhằm giảm tiêu hao năng lượng.
- Sau đợt mưa dài, chủ đầu tư cho rà soát và sửa chữa vừa các mảng tường thấm, tránh phải dỡ lớn.
- Xưởng khai thác sắp xếp lịch sửa chữa vừa cho dàn máy nén theo chu kỳ bảo dưỡng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật hoặc tài liệu bảo trì.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí, và bảo trì thiết bị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả công việc bảo trì không quá lớn nhưng cũng không nhỏ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành hoặc khi không cần phân biệt mức độ sửa chữa.
- Thường đi kèm với các chi tiết cụ thể về công việc sửa chữa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'sửa chữa lớn' hoặc 'sửa chữa nhỏ', cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng khi không có sự phân biệt rõ ràng về mức độ sửa chữa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sửa chữa vừa máy móc", "sửa chữa vừa nhà cửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sửa chữa, ví dụ: "máy móc", "nhà cửa".






Danh sách bình luận