Sóng soài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
Ví dụ:
Anh ta ngã sóng soài giữa lối đi, cả quán im bặt.
Nghĩa: Ở tư thế nằm thẳng dài người ra, không động đậy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam trượt chân ngã sóng soài trên sân nhưng không bị đau.
- Con mèo nằm sóng soài dưới nắng, mắt lim dim.
- Em mệt quá nên nằm sóng soài trên ghế dài để nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thủ môn bay người đẩy bóng rồi ngã sóng soài trước khung thành.
- Về đến nhà, nó mệt lả, quăng cặp và nằm sóng soài trên giường.
- Trượt té ở bậc thềm, bạn ấy nằm sóng soài, áo quần dính bùn.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ngã sóng soài giữa lối đi, cả quán im bặt.
- Có những ngày trở về khuya, tôi thả người sóng soài lên ghế, mặc cho đèn vẫn sáng.
- Sau một lời trách vô tình, chị khụy xuống, dựa sóng soài vào bức tường lạnh.
- Cậu bé ngủ quên bên chồng sách, tay chân vắt vẻo, thân mình sóng soài trên mặt bàn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để miêu tả trạng thái hoặc hành động một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả sinh động, có thể gợi cảm giác hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hình ảnh rõ nét trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động trong văn chương hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả trạng thái hoặc hành động khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sóng sượt"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác trong văn chương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nằm sóng soài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nằm, ngã) hoặc danh từ chỉ người/vật.






Danh sách bình luận