Soát xét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Soát kĩ, tỉ mỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Soát kĩ, tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ qua lướt qua
Từ Cách sử dụng
soát xét trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh mức độ kĩ lưỡng Ví dụ:
kiểm tra trung tính; phạm vi rộng, dùng phổ biến Ví dụ: Anh ấy kiểm tra hồ sơ lần cuối trước khi nộp.
ra soát trang trọng; thủ tục hành chính, phạm vi bao quát Ví dụ: Cần ra soát các quy định để phát hiện bất cập.
thẩm tra trang trọng; mức độ kĩ, có thẩm quyền Ví dụ: Ủy ban thẩm tra báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
bỏ qua khẩu ngữ; cố ý không xem xét Ví dụ: Vì gấp, họ bỏ qua bước kiểm chứng số liệu.
lướt qua trung tính; xem qua rất nhanh, không kĩ Ví dụ: Cô chỉ lướt qua bản thảo trước khi gửi in.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc kiểm tra, xem xét kỹ lưỡng tài liệu, báo cáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như kiểm toán, quản lý chất lượng để chỉ việc kiểm tra chi tiết.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ và chính xác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự kiểm tra kỹ lưỡng, chi tiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu độ chính xác cao, có thể thay bằng "kiểm tra".
  • Thường đi kèm với các tài liệu, báo cáo, quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểm tra" nhưng "soát xét" nhấn mạnh hơn vào sự tỉ mỉ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh dùng trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy soát xét tài liệu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tài liệu, hồ sơ), phó từ (kĩ, tỉ mỉ) để bổ nghĩa.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới