Sờ soạng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sờ chỗ này chỗ khác để tìm, do mắt không nhìn thấy (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi tắt đèn rồi sờ soạng tìm điện thoại trên kệ.
Nghĩa: Sờ chỗ này chỗ khác để tìm, do mắt không nhìn thấy (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Điện bị tắt, em sờ soạng quanh bàn để tìm cây bút.
- Trong lều tối, bé sờ soạng mãi mới chạm vào cái đèn pin.
- Bạn Lan sờ soạng dưới gối để lấy chiếc khăn tay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mất điện, nó sờ soạng dọc tường để lần ra công tắc.
- Trước bình minh, cậu sờ soạng trong balô tìm chiếc bật lửa nhỏ.
- Trong phòng chiếu tối om, cô sờ soạng dọc hàng ghế để về chỗ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tắt đèn rồi sờ soạng tìm điện thoại trên kệ.
- Đêm khuya về, anh sờ soạng theo tay vịn cầu thang, nghe tiếng gỗ kêu khẽ dưới chân.
- Giữa cơn mất điện bất ngờ, chị sờ soạng trong ngăn kéo, mỗi chạm đều như gợi một kí ức quen tay.
- Trong căn phòng xa lạ, tôi sờ soạng men theo bức tường lạnh để tìm chốt cửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sờ chỗ này chỗ khác để tìm, do mắt không nhìn thấy (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
nhìn thấy phát hiện
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sờ soạng | Trung tính, hơi khẩu ngữ; động tác dò dẫm bằng tay khi thiếu tầm nhìn Ví dụ: Tôi tắt đèn rồi sờ soạng tìm điện thoại trên kệ. |
| lần mò | Trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Trong bóng tối, anh lần mò tìm công tắc. |
| dò dẫm | Trung tính, hơi trang trọng; mức độ trung bình Ví dụ: Cụ dò dẫm men theo bức tường để ra cửa. |
| mò mẫm | Khẩu ngữ; mức độ nhẹ, sắc thái chậm chạp Ví dụ: Cô mò mẫm trong túi xách để tìm chìa khóa. |
| nhìn thấy | Trung tính; trạng thái đối lập về tri giác (không cần sờ) Ví dụ: Đèn bật sáng, anh nhìn thấy ngay cái điều khiển. |
| phát hiện | Trung tính, trang trọng; kết quả trực tiếp bằng giác quan/quan sát, không cần sờ Ví dụ: Vừa mở cửa, cô phát hiện chiếc ví ở trên bàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động tìm kiếm trong bóng tối hoặc khi không nhìn thấy rõ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì có thể gây hiểu nhầm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mơ hồ, không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi với đời sống hàng ngày.
- Gợi cảm giác mơ hồ, thiếu chắc chắn, thường dùng trong ngữ cảnh không rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm trong điều kiện thiếu ánh sáng hoặc không rõ ràng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, chính xác.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm với các từ có nghĩa tiêu cực hoặc không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với "tìm kiếm" ở chỗ nhấn mạnh vào hành động sờ mó, không chỉ đơn thuần là tìm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sờ soạng khắp nơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc vật thể, ví dụ: "sờ soạng tường", "sờ soạng túi".





