Rờ rẫm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sờ chỗ này chỗ khác, hướng không xác định, để nhận biết hoặc tìm kiếm khi mắt không thể nhìn thấy.
Ví dụ:
Tôi rờ rẫm dưới gầm giường để tìm chiếc chìa khóa rơi đâu đó.
Nghĩa: Sờ chỗ này chỗ khác, hướng không xác định, để nhận biết hoặc tìm kiếm khi mắt không thể nhìn thấy.
1
Học sinh tiểu học
- Đi trong phòng tối, em rờ rẫm tường để tìm công tắc đèn.
- Bạn Lan nhắm mắt chơi bịt mắt bắt dê, tay rờ rẫm tìm bạn.
- Điện bị cúp, bé rờ rẫm trên bàn để lấy cây nến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời mất điện, nó rờ rẫm dọc theo lan can để xuống cầu thang an toàn.
- Đêm cắm trại, tôi rờ rẫm trong balo tìm chiếc đèn pin lăn mất vào góc.
- Đang đeo khẩu trang che mắt để thử trò chơi, cậu ấy rờ rẫm mặt bàn đoán đồ vật.
3
Người trưởng thành
- Tôi rờ rẫm dưới gầm giường để tìm chiếc chìa khóa rơi đâu đó.
- Trong hành lang tối, bà cụ rờ rẫm bức tường, từng bước dò dẫm như lần theo ký ức cũ.
- Giữa cuộc đời mịt mùng, có khi ta vẫn phải rờ rẫm tìm lối như người đi trong sương dày.
- Anh đứng trong căn bếp lạ, rờ rẫm từng ngăn tủ, nghe tiếng muỗng chạm nhau như tiếng chào của một nơi chưa kịp quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sờ chỗ này chỗ khác, hướng không xác định, để nhận biết hoặc tìm kiếm khi mắt không thể nhìn thấy.
Từ trái nghĩa:
nhìn thấy soi sáng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rờ rẫm | Khẩu ngữ, hình ảnh; sắc thái hơi vụng về, mò mẫm trong tối/không nhìn thấy Ví dụ: Tôi rờ rẫm dưới gầm giường để tìm chiếc chìa khóa rơi đâu đó. |
| lần mò | Trung tính, miêu tả động tác tìm trong tối hay thiếu thông tin; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ta lần mò tìm công tắc trong bóng tối. |
| mò mẫm | Khẩu ngữ, sắc thái vụng về, chậm; gần nghĩa rất cao Ví dụ: Cô bé mò mẫm tìm chìa khóa dưới gầm giường. |
| dò dẫm | Trung tính–hơi trang trọng; cảm giác thăm dò từng bước trong tối Ví dụ: Ông cụ dò dẫm đi qua hành lang tối. |
| nhìn thấy | Trung tính; trạng thái đối lập: dùng thị giác rõ ràng thay vì sờ tìm Ví dụ: Bật đèn lên là nhìn thấy ngay công tắc, khỏi phải rờ rẫm. |
| soi sáng | Trung tính, hành động chiếu sáng để không cần sờ tìm; ngữ vực thông dụng Ví dụ: Dùng đèn pin soi sáng rồi mới mở khóa, khỏi mò mẫm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm trong bóng tối hoặc khi không có ánh sáng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự mù mờ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, mơ hồ trong hành động.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm trong điều kiện thiếu ánh sáng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc miêu tả tình huống đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động sờ mó khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả tình huống cụ thể như "trong bóng tối".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy rờ rẫm khắp nơi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn hoặc đối tượng, ví dụ: "rờ rẫm bức tường".





