Số đối

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số có giá trị tuyệt đối bằng nhau nhưng dấu ngược nhau với một số khác.
Ví dụ: Số đối của a là -a.
Nghĩa: Số có giá trị tuyệt đối bằng nhau nhưng dấu ngược nhau với một số khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Số đối của 5 là -5.
  • Trên trục số, 3 và -3 đứng đối xứng qua số 0, nên chúng là số đối của nhau.
  • Nếu em có -2 thì số đối của nó là 2.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai số được gọi là số đối khi cộng lại bằng 0, như 7 và -7.
  • Trên đồ thị, điểm ứng với x và điểm ứng với -x nằm hai phía của gốc, thể hiện chúng là số đối.
  • Trong bài toán, thay x bằng số đối của nó giúp cân bằng phương trình.
3
Người trưởng thành
  • Số đối của a là -a.
  • Khi ghi chép tài chính, khoản lỗ có thể được biểu diễn bằng số đối của khoản lãi tương ứng.
  • Trong phân tích tín hiệu, việc lấy số đối giúp phản chiếu dữ liệu quanh mốc không.
  • Thói quen kiểm tra số đối khiến phép tính nhanh hơn và giảm sai sót.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số có giá trị tuyệt đối bằng nhau nhưng dấu ngược nhau với một số khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số đối thuật ngữ toán học, trang trọng, trung tính Ví dụ: Số đối của a là -a.
đối số thuật ngữ toán học, trang trọng; dùng trong ngữ cảnh “số đối của a” Ví dụ: Đối số của 5 là −5.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các ngành liên quan đến số học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến số học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc số học.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm số học khác như số âm, số dương.
  • Khác biệt với "số âm" ở chỗ số đối có thể là số dương hoặc âm tùy thuộc vào số gốc.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số đối của 5".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "là", "có") và các từ chỉ định (như "của").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...