Toán học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu các quan hệ số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
Ví dụ: Toán học là khoa học nghiên cứu các quan hệ về số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu các quan hệ số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan thích toán học vì nó giúp bạn đếm đồ chơi và đo chiều dài cái bàn.
  • Thầy kể rằng toán học dạy chúng ta nhận biết hình tròn, hình vuông và so sánh nhiều hay ít.
  • Khi giải bài toán, em dùng toán học để biết cần bao nhiêu bút màu cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Toán học không chỉ là phép tính, mà còn là cách nhìn ra quy luật về số lượng và hình dạng quanh mình.
  • Nhờ toán học, bạn có thể ước lượng sân trường rộng đến đâu và vì sao hình tam giác lại vững.
  • Trong phòng thí nghiệm, toán học giúp diễn tả dữ liệu bằng con số và đồ thị để thấy mối liên hệ rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Toán học là khoa học nghiên cứu các quan hệ về số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
  • Khi soi công việc qua lăng kính toán học, những mối liên hệ rối rắm bỗng hiện thành cấu trúc có trật tự.
  • Từ kinh tế đến y học, toán học cung cấp ngôn ngữ chính xác để mô tả, dự đoán và kiểm chứng hiện tượng.
  • Có lúc tôi thấy toán học như chiếc la bàn trí tuệ, chỉ đường giữa vô vàn dữ liệu và hình dung về không gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoa học nghiên cứu các quan hệ số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
Từ đồng nghĩa:
toán môn toán math
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
toán học trung tính, trang trọng, phạm vi học thuật Ví dụ: Toán học là khoa học nghiên cứu các quan hệ về số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
toán trung tính, khẩu ngữ; rút gọn thông dụng Ví dụ: Cậu ấy học toán rất giỏi.
môn toán trung tính, giáo dục; nói về môn học cụ thể Ví dụ: Năm nay em thi môn toán.
math phiên mượn tiếng Anh, khẩu ngữ giới trẻ/CNTT Ví dụ: Mình thích học math hơn văn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong bối cảnh giáo dục hoặc khi nói về sở thích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu khoa học và báo cáo kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng như một phép ẩn dụ hoặc trong các tác phẩm có chủ đề liên quan đến khoa học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong các tài liệu và thảo luận chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm, lý thuyết hoặc ứng dụng liên quan đến số học và hình học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc giáo dục.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các nhánh cụ thể như "toán học ứng dụng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ môn học khác như "vật lý" hay "hóa học".
  • Khác biệt với "số học" ở phạm vi nghiên cứu, "toán học" bao quát hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh học thuật để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "toán học hiện đại", "nghiên cứu toán học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (nghiên cứu, học), và các danh từ khác (giáo viên, sinh viên).