Rứa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
(phương ngữ). Thế.
Ví dụ:
Anh khỏe rứa, mừng nghe.
Nghĩa: (phương ngữ). Thế.
1
Học sinh tiểu học
- Rứa à? Con hiểu bài chưa?
- Bạn nói rứa là sao, kể rõ cho tớ nghe với.
- Trời mưa to rứa, nhớ mang áo mưa nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu định làm rứa hả, nộp bài trễ rồi còn chi.
- Đi xa rứa mà không báo, tụi mình lo lắm.
- Nhìn điểm số rứa, phải cố thêm thôi.
3
Người trưởng thành
- Anh khỏe rứa, mừng nghe.
- Công việc dồn dập rứa, mình thở cũng thấy nặng.
- Lòng người đổi thay rứa, ai mà lường cho hết.
- Đêm vắng rứa, một ly trà cũng thấy ấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Thế.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rứa | Khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương (miền Trung). Ví dụ: Anh khỏe rứa, mừng nghe. |
| thế | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy làm việc thế nào? |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Phổ biến ở miền Trung Việt Nam, đặc biệt là các tỉnh như Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc báo chí miêu tả văn hóa địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo màu sắc địa phương, thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang đậm sắc thái địa phương miền Trung.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người miền Trung để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "thế" trong tiếng phổ thông.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường dùng làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm đại từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ trong câu.






Danh sách bình luận