Rũ tù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Bị giam cho đến khi có thể chết rũ ở trong tù.
Ví dụ:
Anh ta sợ bị bắt và rũ tù đến kiệt sức.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Bị giam cho đến khi có thể chết rũ ở trong tù.
1
Học sinh tiểu học
- Anh ta làm sai, sợ bị bắt rũ tù suốt đời.
- Nghe chuyện kẻ trộm, bé lo hắn sẽ bị giam đến rũ tù.
- Bà kể rằng ngày xưa có người bị nhốt, tưởng như rũ tù luôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu không minh oan, anh ấy có thể bị giam đến rũ tù, chẳng còn cơ hội trở về.
- Họ nói đùa mà rợn, rằng kẻ đó sẽ rũ tù cho mà xem, nhưng trong mắt vẫn ánh lên nỗi sợ.
- Không có luật sư bảo vệ, một người có thể rũ tù, hao mòn từng ngày sau song sắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sợ bị bắt và rũ tù đến kiệt sức.
- Ngồi trong phòng hỏi cung, cô chợt nghĩ: lỡ không chứng minh được, mình sẽ rũ tù cho đến khi tàn hơi.
- Không phải ai cũng ác, nhưng sự thờ ơ có thể đẩy một người vô tội đến cảnh rũ tù.
- Trong câu chuyện của làng, có kẻ rũ tù đến bạc tóc, lời kêu oan mòn theo những mùa mưa nắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Bị giam cho đến khi có thể chết rũ ở trong tù.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thoát tù được tha
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rũ tù | khẩu ngữ, sắc thái nặng, bi quan, nhấn mạnh thời gian giam giữ lâu đến kiệt quệ Ví dụ: Anh ta sợ bị bắt và rũ tù đến kiệt sức. |
| mọt gông | khẩu ngữ, mạnh, hình ảnh tiêu cực, gợi kiếp tù dài lâu Ví dụ: Nó mà bị bắt thì chỉ còn mọt gông thôi. |
| thoát tù | khẩu ngữ, trung tính-mạnh; nhấn hành động ra khỏi tù Ví dụ: Sau nhiều nỗ lực, anh ấy thoát tù. |
| được tha | khẩu ngữ, nhẹ-trung tính; nhấn quyết định cho ra tù Ví dụ: Cô ấy được tha sau khi điều tra xong. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bất công hoặc tình trạng bị giam giữ lâu dài mà không có hy vọng được thả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác bi thương, tuyệt vọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bi quan, tuyệt vọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc tình trạng tuyệt vọng trong tù.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng giam giữ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống không liên quan đến giam giữ thực sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị rũ tù", "sẽ rũ tù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ trạng thái hoặc thời gian như "bị", "sẽ", "đã".






Danh sách bình luận