Mọt gông

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Bị tù) rất lâu, không biết đến ngày nào mới được ra.
Ví dụ: Ông ấy bị giam mọt gông, chẳng biết ngày về.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Bị tù) rất lâu, không biết đến ngày nào mới được ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Người tù ấy bị giam mọt gông, không biết bao giờ mới về nhà.
  • Ông lão trong truyện bị nhốt mọt gông, ngày nào cũng nhìn qua cửa sổ nhỏ.
  • Cậu bé nghe kể chuyện một người bị tù mọt gông và thấy rất thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta lỡ phạm tội, rồi bị án nặng đến mức tưởng như mọt gông giữa bốn bức tường.
  • Trong ký sự nhà tù, có người kể mình bị giam mọt gông, ngày trôi như một chiếc lá khô.
  • Nhân vật chính hiểu rằng chỉ một quyết định sai lầm đã khiến đời mình rẽ sang cảnh mọt gông.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy bị giam mọt gông, chẳng biết ngày về.
  • Những năm tháng mọt gông đã bào mòn giọng nói, chỉ còn ánh mắt giữ chút lửa sống.
  • Cô viết thư cho chồng, dặn lòng phải kiên nhẫn qua mùa mọt gông lạnh lẽo.
  • Người ta sợ nhất không phải song sắt, mà là cảm giác mọt gông kéo dài như thời gian bị bỏ quên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). (Bị tù) rất lâu, không biết đến ngày nào mới được ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mãn hạn được tha tại ngoại
Từ Cách sử dụng
mọt gông khẩu ngữ; sắc thái than thở, bi đát; mức độ rất mạnh Ví dụ: Ông ấy bị giam mọt gông, chẳng biết ngày về.
mãn hạn trung tính; pháp lý, dứt thời gian tù Ví dụ: Anh ấy sắp mãn hạn, chuẩn bị về nhà.
được tha trung tính; thông báo kết quả, mức độ dứt khoát Ví dụ: Nhờ có tình tiết mới, anh ấy được tha.
tại ngoại trang trọng; pháp lý, không bị giam giữ Ví dụ: Bị can được tại ngoại trong thời gian điều tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ người bị tù lâu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thể hiện sự chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bi quan, chán nản về tình trạng bị giam giữ lâu dài.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lâu dài và vô vọng của việc bị giam giữ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách nói khẩu ngữ này.
  • Khác biệt với các từ chỉ thời gian giam giữ khác ở sắc thái bi quan và không chính thức.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc thiếu trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bị mọt gông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "anh ấy mọt gông".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...