Tại ngoại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tại ngoại hậu cứu (nói tắt).
Ví dụ: Anh ấy được tại ngoại trong thời gian chờ xét xử.
Nghĩa: Tại ngoại hậu cứu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy được tại ngoại và về nhà với gia đình.
  • Chú kia tại ngoại nên hằng ngày vẫn đi trình diện công an.
  • Chị ấy tại ngoại, phải ở đúng nơi ở và không đi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ta được tại ngoại, nhưng vẫn phải ký cam kết và trình diện đúng hẹn.
  • Dù tại ngoại, bị can không được rời khỏi nơi cư trú khi chưa được phép.
  • Người đó đang tại ngoại nên vụ việc vẫn chờ cơ quan điều tra làm rõ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được tại ngoại trong thời gian chờ xét xử.
  • Tại ngoại không có nghĩa là thoát tội; đó chỉ là biện pháp cho phép ở ngoài trại giam có điều kiện.
  • Luật sư đề nghị cho thân chủ tại ngoại để đảm bảo việc chăm sóc gia đình và hợp tác điều tra.
  • Ở trạng thái tại ngoại, mỗi bước đi đều được ràng buộc bởi lịch trình trình diện và các hạn chế di chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, báo cáo liên quan đến tư pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và tư pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến tình trạng pháp lý của một cá nhân trong quá trình điều tra hoặc xét xử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật để tránh hiểu nhầm.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ tình trạng tự do khác như "tự do" hay "không bị giam giữ".
  • Chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái của một người trong quá trình tố tụng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'được tại ngoại', 'bị từ chối tại ngoại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (được, bị) và danh từ chỉ người (bị cáo, nghi phạm).
giam giữ bắt tha phóng thích tự do thả án tội
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...