Ru lô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
rulô.
Ví dụ: Anh thợ dùng rulô để phủ sơn nhanh và mịn.
Nghĩa: rulô.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân dùng rulô sơn tường thật đều.
  • Bé lăn rulô lên giấy để in hoa văn.
  • Xe cán đường có ru lô to lăn trên mặt đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhúng rulô vào khay sơn rồi lăn lên tường cho lớp sơn phẳng hơn.
  • Người thợ điều chỉnh ru lô để tờ giấy đi qua không bị nhăn.
  • Ru lô nặng nên phải lăn chậm để bề mặt được ép chặt.
3
Người trưởng thành
  • Anh thợ dùng rulô để phủ sơn nhanh và mịn.
  • Có những bức tường chỉ cần một chiếc rulô kiên nhẫn là phẳng phiu như mới.
  • Tiếng ru lô lăn trên nền xi măng nghe cồm cộp, đều tay mà chắc nhịp.
  • Trong xưởng in, chỉ cần lệch ru lô một chút là cả lô giấy hỏng theo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả thiết bị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp, cơ khí, và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các thiết bị hoặc bộ phận trong ngành công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác không thuộc lĩnh vực kỹ thuật.
  • Không có nhiều từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'rulô lớn', 'rulô mới'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (quay, lăn) và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...