Lô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực, bộ phận tương đối lớn và hoàn chỉnh được chia ra để tiện sử dụng, xử lí.
Ví dụ:
Dự án được chia thành nhiều lô thi công để triển khai theo tiến độ.
2.
danh từ
Chỗ ngồi sang trọng, được bố trí thành những phòng nhỏ xung quanh phòng lớn trong rạp hát.
Ví dụ:
Họ đặt một lô gần trung tâm để theo dõi buổi hòa nhạc.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Kilogram (nói tắt).
4.
danh từ
(khẩu ngữ). (thường dùng sau một, hàng). Số lượng không xác định, được coi là nhiều và được kể như là một tập hợp.
Nghĩa 1: Khu vực, bộ phận tương đối lớn và hoàn chỉnh được chia ra để tiện sử dụng, xử lí.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú công nhân đang trồng cây trên một lô đất trong vườn ươm.
- Bác bảo vệ chỉ cho chúng em lô sách mới của thư viện.
- Nhà trường chia sân chơi thành nhiều lô để dễ tổ chức trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khu công nghiệp được phân thành các lô để các công ty thuê và xây nhà xưởng.
- Nhóm em quản lí một lô tư liệu ảnh cho dự án khoa học.
- Cánh rừng được chia thành các lô để kiểm kê và bảo vệ dễ hơn.
3
Người trưởng thành
- Dự án được chia thành nhiều lô thi công để triển khai theo tiến độ.
- Họ đấu thầu riêng từng lô cao tốc nhằm giảm rủi ro và kiểm soát chi phí.
- Trang trại chia lô chăn nuôi, mỗi lô cách ly để phòng dịch hiệu quả.
- Kho phân loại hàng nhập theo lô, giúp truy xuất nguồn gốc khi có sự cố.
Nghĩa 2: Chỗ ngồi sang trọng, được bố trí thành những phòng nhỏ xung quanh phòng lớn trong rạp hát.
1
Học sinh tiểu học
- Ông bà mua ghế ở lô để cả nhà nhìn rõ sân khấu.
- Tấm rèm ở lô mở ra, em thấy diễn viên xuất hiện.
- Chúng em khẽ nói chuyện trong lô để không làm phiền ai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi ở lô, mình thấy toàn cảnh sân khấu và nghe âm thanh rõ hơn.
- Gia đình Lan đặt lô riêng để có không gian yên tĩnh khi xem kịch.
- Từ lô bên cạnh, tiếng vỗ tay vang lên khi màn diễn kết thúc.
3
Người trưởng thành
- Họ đặt một lô gần trung tâm để theo dõi buổi hòa nhạc.
- Lô riêng tạo cảm giác kín đáo, phù hợp cho buổi tiếp khách văn nghệ.
- Ánh đèn hắt qua thành lô, phác những gương mặt đang chờ màn hạ xuống.
- Ghế lô đắt đỏ, nhưng đổi lại là tầm nhìn đẹp và sự riêng tư.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Kilogram (nói tắt).
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). (thường dùng sau một, hàng). Số lượng không xác định, được coi là nhiều và được kể như là một tập hợp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực, bộ phận tương đối lớn và hoàn chỉnh được chia ra để tiện sử dụng, xử lí.
Nghĩa 2: Chỗ ngồi sang trọng, được bố trí thành những phòng nhỏ xung quanh phòng lớn trong rạp hát.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Kilogram (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
kí kilogram
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lô | Khẩu ngữ, thân mật, dùng để chỉ đơn vị đo khối lượng. Ví dụ: |
| kí | Khẩu ngữ, thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Mua hai kí thịt. |
| kilogram | Trung tính, trang trọng, dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức. Ví dụ: Cân nặng của vật này là năm kilogram. |
Nghĩa 4: (khẩu ngữ). (thường dùng sau một, hàng). Số lượng không xác định, được coi là nhiều và được kể như là một tập hợp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lô | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ số lượng lớn, không xác định. Ví dụ: |
| đống | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ số lượng lớn, thường là vật chất, chất chồng lên nhau. Ví dụ: Có một đống sách cũ cần dọn. |
| mớ | Khẩu ngữ, thân mật, chỉ số lượng lớn, thường là vật nhỏ, lộn xộn. Ví dụ: Mua một mớ rau muống. |
| số ít | Trung tính, chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Chỉ có số ít người đồng tình với ý kiến đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng lớn hoặc không xác định, ví dụ "một lô hàng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ khu vực hoặc bộ phận lớn, ví dụ "lô đất".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành giải trí để chỉ chỗ ngồi sang trọng trong rạp hát.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc trang trọng tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một khu vực, bộ phận lớn hoặc số lượng không xác định.
- Tránh dùng trong văn bản nghệ thuật trừ khi có ý đồ cụ thể.
- Có thể thay thế bằng từ "khu vực" hoặc "số lượng" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lô" trong nghĩa khẩu ngữ chỉ kilogram.
- Khác biệt với từ "khu vực" ở chỗ "lô" thường chỉ một phần cụ thể đã được chia ra.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lô hàng", "lô đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hàng), tính từ chỉ số lượng (nhiều, ít), hoặc danh từ khác (hàng, đất).





