Xi lanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi tiết máy hình ống trong đó pít-tông chuyển động.
Ví dụ:
Xi lanh là ống làm việc nơi pít-tông trượt và tạo áp suất.
Nghĩa: Chi tiết máy hình ống trong đó pít-tông chuyển động.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cho chúng em xem cái xi lanh, bên trong có pít-tông trượt lên xuống.
- Bạn Minh bơm xe đạp, xi lanh đẩy không khí vào lốp.
- Mô hình máy nổ có xi lanh tròn, pít-tông chạy rất đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong máy bơm tay, xi lanh tạo buồng kín để pít-tông nén không khí.
- Động cơ xe máy dùng xi lanh để pít-tông hút, nén rồi đẩy khí thải ra.
- Khi xi lanh mòn, pít-tông không còn kín, công suất giảm thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Xi lanh là ống làm việc nơi pít-tông trượt và tạo áp suất.
- Thợ máy đo độ mòn xi lanh để quyết định có doa lại hay không.
- Ở xưởng thủy lực, một vết xước nhỏ trong xi lanh cũng có thể làm rò dầu.
- Âm thanh đều đặn của xi lanh chạy êm nghe như nhịp thở của chiếc máy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chi tiết máy hình ống trong đó pít-tông chuyển động.
Từ đồng nghĩa:
xilinđrơ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xi lanh | trung tính, kỹ thuật, trang trọng chuyên ngành cơ khí Ví dụ: Xi lanh là ống làm việc nơi pít-tông trượt và tạo áp suất. |
| xilinđrơ | trung tính, kỹ thuật; phiên âm cũ ít dùng Ví dụ: Động cơ V8 có tám xilinđrơ xếp hình chữ V. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học liên quan đến cơ khí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí, ô tô và kỹ thuật động cơ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu tạo và hoạt động của động cơ hoặc máy móc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại động cơ hoặc máy móc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của động cơ như pít-tông.
- Khác biệt với "ống" ở chỗ "xi lanh" là một bộ phận cụ thể trong máy móc.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xi lanh của động cơ", "xi lanh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (chuyển động, hoạt động), và các danh từ khác (động cơ, máy móc).






Danh sách bình luận