Rộng mở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rộng rãi và cởi mở.
Ví dụ:
Sếp có phong cách quản lý rộng mở, nhân viên nói thật mà không sợ.
Nghĩa: Rộng rãi và cởi mở.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo có nụ cười rộng mở, khiến lớp học vui hơn.
- Bạn ấy rộng mở, luôn chào hỏi mọi người.
- Nhà bạn Nam luôn rộng mở đón bạn bè đến chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ đón thành viên mới với tinh thần rộng mở, ai cũng thấy được chào đón.
- Cô chủ nhiệm có cách nhìn rộng mở, lắng nghe ý kiến khác biệt của tụi mình.
- Nhóm bạn thân giữ thái độ rộng mở, nên tranh luận mà vẫn vui vẻ.
3
Người trưởng thành
- Sếp có phong cách quản lý rộng mở, nhân viên nói thật mà không sợ.
- Giữ một trái tim rộng mở, bạn sẽ bớt thành kiến và nhẹ nhõm hơn.
- Trong phần phỏng vấn, anh ấy thể hiện quan điểm rộng mở, sẵn sàng học điều mới.
- Một xã hội chỉ tiến lên khi người với người nhìn nhau bằng ánh mắt rộng mở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rộng rãi và cởi mở.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộng mở | trung tính, tích cực nhẹ; thường trong văn bản chính luận/miêu tả thái độ, chính sách Ví dụ: Sếp có phong cách quản lý rộng mở, nhân viên nói thật mà không sợ. |
| cởi mở | trung tính, thân thiện; khẩu ngữ–viết đều dùng Ví dụ: Tập thể có văn hoá cởi mở. |
| thoáng | khẩu ngữ, nhẹ, gợi sự ít gò bó Ví dụ: Không khí công ty khá thoáng. |
| rộng rãi | trung tính, hơi mô tả phạm vi/độ bao dung; dùng phổ biến Ví dụ: Chính sách tuyển dụng rộng rãi. |
| khép kín | trung tính, sắc thái phòng thủ; phổ biến Ví dụ: Tập thể khép kín khó đổi mới. |
| bảo thủ | trung tính đến phê phán; chính luận/đánh giá Ví dụ: Cách quản trị bảo thủ kìm hãm sáng tạo. |
| hạn hẹp | trung tính, hơi tiêu cực; nói về tầm nhìn/quan điểm Ví dụ: Tầm nhìn hạn hẹp cản trở hợp tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc thái độ của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, tâm lý hoặc quản lý nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về không gian hoặc tâm hồn nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, thân thiện và chào đón.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cởi mở, dễ gần của một người hoặc không gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tích cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rộng rãi" khi chỉ không gian vật lý.
- Khác biệt với "cởi mở" ở chỗ "rộng mở" có thể bao hàm cả không gian và tâm hồn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rộng mở hơn", "rộng mở nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi" hoặc các danh từ chỉ không gian, thời gian như "cánh cửa", "tâm hồn".





