Rộn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Âm thanh, thường là tiếng người) nổi lên liên tiếp, sôi nổi.
Ví dụ:
Quán cà phê rộn tiếng trò chuyện cuối tuần.
2.
động từ
Ở trạng thái cảm xúc cuộn dâng lên mạnh mẽ.
Ví dụ:
Nhắc đến quê, lòng tôi rộn một niềm thương.
Nghĩa 1: (Âm thanh, thường là tiếng người) nổi lên liên tiếp, sôi nổi.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường rộn tiếng cười giờ ra chơi.
- Chợ sáng rộn lời chào của cô bác.
- Nhà văn hoá rộn tiếng trống múa lân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng CLB bỗng rộn hẳn khi cả nhóm tập kịch.
- Trên khán đài, cổ động viên rộn tiếng hô theo nhịp trống.
- Con ngõ nhỏ rộn lên mỗi khi loa phát bài hát quen thuộc.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê rộn tiếng trò chuyện cuối tuần.
- Phòng họp rộn bàn tán ngay khi tin mới lóe lên.
- Phố cổ rộn bước chân du khách, tiếng rao quấn vào tiếng cười.
- Đêm hội làng rộn từ đầu ngõ, âm thanh như dệt nên tấm thảm vui.
Nghĩa 2: Ở trạng thái cảm xúc cuộn dâng lên mạnh mẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe cô khen, lòng em rộn vui.
- Nhìn pháo hoa, tim em rộn ràng.
- Gặp lại bạn cũ, em thấy rộn trong ngực.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận tin đỗ đội tuyển, cảm xúc rộn lên như sóng nhỏ.
- Đứng trước sân khấu, tim rộn nhịp mà tay vẫn cố bình tĩnh.
- Chỉ một tin nhắn chúc may, hi vọng rộn qua từng câu chữ.
3
Người trưởng thành
- Nhắc đến quê, lòng tôi rộn một niềm thương.
- Tin nhắn bất ngờ làm cảm xúc rộn lên, vừa mừng vừa lo.
- Chạm vào ký ức cũ, nỗi nhớ rộn dâng như gió cuộn trên mặt hồ.
- Nghe tiếng bước ai quen, trái tim rộn nhịp, rồi khẽ chùng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Âm thanh, thường là tiếng người) nổi lên liên tiếp, sôi nổi.
Nghĩa 2: Ở trạng thái cảm xúc cuộn dâng lên mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa:
náo nức rạo rực
Từ trái nghĩa:
bình thản trầm lắng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rộn | Diễn tả cảm xúc bên trong trỗi dậy mạnh mẽ, thường là niềm vui, sự háo hức, hoặc sự xúc động. Ví dụ: Nhắc đến quê, lòng tôi rộn một niềm thương. |
| náo nức | Trung tính, diễn tả cảm giác háo hức, mong chờ mãnh liệt. Ví dụ: Lòng tôi náo nức chờ đợi ngày đoàn tụ. |
| rạo rực | Trung tính, diễn tả cảm xúc dâng trào, thường là niềm vui, sự phấn khích hoặc tình yêu. Ví dụ: Cả người anh rạo rực một niềm vui khó tả. |
| bình thản | Trung tính, diễn tả trạng thái tâm lý ổn định, không bị xáo động bởi cảm xúc mạnh. Ví dụ: Dù đối mặt với khó khăn, anh ấy vẫn giữ được vẻ bình thản. |
| trầm lắng | Trung tính, diễn tả trạng thái cảm xúc sâu lắng, ít biểu lộ ra ngoài, đối lập với sự sôi nổi, dâng trào. Ví dụ: Sau biến cố, tâm hồn cô ấy trở nên trầm lắng hơn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí sôi nổi, náo nhiệt trong các cuộc trò chuyện, sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc mạnh mẽ trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc sôi nổi, vui tươi, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả không khí sôi động, vui vẻ trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "náo nhiệt" nhưng "rộn" thường nhấn mạnh vào âm thanh và cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiếng cười rộn", "cảm xúc rộn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc, có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





