Rồ dại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tỏ ra mất trí khôn.
Ví dụ:
Anh đã phản ứng rồ dại, nói những lời không thể rút lại.
Nghĩa: Tỏ ra mất trí khôn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy giận quá nên làm việc rồ dại, ném vỡ cái bút yêu thích.
- Đang chơi, em bỗng chạy lao ra đường rồ dại, may cô kéo lại kịp.
- Bạn Tuấn rồ dại hét ầm lên chỉ vì thua trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong phút nóng giận, cậu ta nhắn tin rồ dại khiến bạn bè xa lánh.
- Cô ấy tin tin đồn trên mạng rồi hành xử rồ dại, tự làm khó mình.
- Chỉ vì điểm kém, nó quyết định bỏ câu lạc bộ, một lựa chọn rồ dại.
3
Người trưởng thành
- Anh đã phản ứng rồ dại, nói những lời không thể rút lại.
- Nỗi ghen làm người ta rồ dại, và hậu quả thường đắng chát.
- Có lúc ta tưởng mình tỉnh táo, đến khi nhìn lại mới thấy toàn quyết định rồ dại.
- Đừng để phút bốc đồng đẩy ta vào những bước đi rồ dại trong đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tỏ ra mất trí khôn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rồ dại | mạnh; sắc thái chê; khẩu ngữ-văn nói Ví dụ: Anh đã phản ứng rồ dại, nói những lời không thể rút lại. |
| điên dại | mạnh; sắc thái tiêu cực; trung tính-ngữ vực phổ thông Ví dụ: Hắn vì ghen mà hành xử điên dại. |
| điên rồ | mạnh; phê phán; phổ thông Ví dụ: Ý tưởng điên rồ ấy suýt hại cả nhóm. |
| mất trí | mạnh; trung tính; hơi trang trọng hơn khẩu ngữ Ví dụ: Sau cú sốc, anh ta hành xử như mất trí. |
| khùng dại | mạnh; khẩu ngữ; hơi thô mộc Ví dụ: Đừng làm mấy chuyện khùng dại đó. |
| tỉnh táo | trung tính; trang trọng/đời thường đều dùng Ví dụ: Hãy tỉnh táo mà quyết định. |
| minh mẫn | nhẹ-trang trọng; sắc thái khen Ví dụ: Cụ vẫn minh mẫn, xử trí rất đúng mực. |
| khôn ngoan | trung tính; sắc thái khen; phổ thông Ví dụ: Cô ấy khôn ngoan nên tránh được rủi ro. |
| lý trí | trung tính; trang trọng; thiên về kiểm soát cảm xúc Ví dụ: Hãy giữ thái độ lý trí trước tin đồn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả hành vi thiếu suy nghĩ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý chê trách.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu lý trí trong hành vi của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự khách quan.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "điên rồ" ở chỗ "rồ dại" nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hơn là sự bất thường.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất rồ dại", "quá rồ dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".






Danh sách bình luận