Rị
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Kéo ngược lại, kéo giữ lại.
Ví dụ:
Anh rị tay tôi lại khi tàu vừa lăn bánh.
Nghĩa: (phương ngữ). Kéo ngược lại, kéo giữ lại.
1
Học sinh tiểu học
- Em rị con diều lại để dây khỏi tuột.
- Bé rị tay mẹ khi qua đường cho chắc.
- Nó rị chiếc ghế để ghế không trôi đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu kịp rị cổ tay bạn để kéo bạn lùi khỏi mép bờ ao.
- Thấy cửa sắp khép, tôi rị cánh cửa lại để chờ bà cụ vào.
- Con chó định phóng ra, nó rị sợi dây, giữ con chó đứng yên.
3
Người trưởng thành
- Anh rị tay tôi lại khi tàu vừa lăn bánh.
- Nghe tiếng phanh gấp, chị bản năng rị đứa bé sát vào mình, không để nó lao ra lề đường.
- Thằng nhỏ ham đá bóng, bố cứ rị nó lại mỗi lần xe tải rền qua ngõ.
- Giữa dòng người cuồn cuộn, tôi tự rị mình trước quầy cà phê, như bấu víu một nhịp thở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Kéo ngược lại, kéo giữ lại.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rị | Phương ngữ, chỉ hành động kéo hoặc giữ lại một cách nhẹ nhàng hoặc kiên quyết. Ví dụ: Anh rị tay tôi lại khi tàu vừa lăn bánh. |
| níu | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động giữ lại, kéo lại một cách nhẹ nhàng, trìu mến hoặc để ngăn cản. Ví dụ: Cô bé níu tay mẹ không cho đi. |
| giằng | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động kéo mạnh, giật lại hoặc giữ lại một cách kiên quyết, có sự đối kháng. Ví dụ: Anh ta giằng lại chiếc túi từ tay kẻ cướp. |
| buông | Trung tính, chỉ hành động thả lỏng, không giữ chặt nữa. Ví dụ: Anh ấy buông tay tôi ra. |
| thả | Trung tính, chỉ hành động để vật gì đó rơi xuống hoặc rời đi, không còn giữ lại. Ví dụ: Cô ấy thả con chim ra khỏi lồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền có phương ngữ này, đặc biệt là miền Trung Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu nhầm cho người không quen thuộc với phương ngữ miền Trung.
- Có thể thay thế bằng từ "kéo" trong ngữ cảnh phổ thông để dễ hiểu hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy rị cái dây lại."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị kéo, ví dụ: "cái dây", "cái ghế".






Danh sách bình luận