Rẽ ròi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Như rạch ròi.
Ví dụ: Hợp đồng ghi rẽ ròi quyền và nghĩa vụ của đôi bên.
Nghĩa: (ít dùng). Như rạch ròi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói rẽ ròi: bài nào làm ở lớp, bài nào làm ở nhà.
  • Cô vẽ bảng rẽ ròi hai cột: việc nên làm và việc không nên làm.
  • Con sắp xếp bút màu rẽ ròi, màu nào vào hộp đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giải thích rẽ ròi khái niệm và ví dụ, nên cả lớp dễ hiểu.
  • Bạn ấy phân chia thời gian rẽ ròi giữa học và chơi, nên ít bị xao nhãng.
  • Trong nhóm, vai trò của từng người được nói rẽ ròi, làm việc trôi chảy hơn.
3
Người trưởng thành
  • Hợp đồng ghi rẽ ròi quyền và nghĩa vụ của đôi bên.
  • Trong cuộc tranh luận, chị ấy tách bạch dữ kiện với ý kiến một cách rẽ ròi, nghe rất thuyết phục.
  • Anh chọn sống rẽ ròi giữa công việc và đời riêng, để lòng bớt chộn rộn.
  • Bài viết ngắn mà luận điểm rẽ ròi, không cần lời hoa mỹ vẫn sáng ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như rạch ròi.
Từ đồng nghĩa:
rạch ròi minh bạch rõ ràng
Từ Cách sử dụng
rẽ ròi trung tính, mức độ mạnh vừa, hơi cổ/ít dùng, thiên về chuẩn mực Ví dụ: Hợp đồng ghi rẽ ròi quyền và nghĩa vụ của đôi bên.
rạch ròi trung tính, phổ biến hơn, mức độ rõ ràng cao Ví dụ: Phân công nhiệm vụ rất rạch ròi.
minh bạch trang trọng, hành chính/pháp lý, mức độ rõ ràng cao Ví dụ: Báo cáo tài chính minh bạch.
rõ ràng trung tính, khẩu ngữ–viết, mức độ rộng, dễ hiểu Ví dụ: Quy định đã rõ ràng.
mơ hồ trung tính, chỉ mức độ thiếu rõ ràng nhẹ–vừa Ví dụ: Lời giải thích còn mơ hồ.
mập mờ trung tính, hơi tiêu cực, cố ý không rõ Ví dụ: Hợp đồng mập mờ điều khoản.
rối rắm khẩu ngữ–trung tính, nhấn mạnh sự phức tạp khó hiểu Ví dụ: Thủ tục quá rối rắm.
lờ mờ trung tính, sắc thái yếu, gần như không rõ Ví dụ: Manh mối chỉ lờ mờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo phong cách cổ điển hoặc nhấn mạnh sự rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch.
  • Phong cách cổ điển, có thể mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc nhấn mạnh sự rõ ràng trong văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng "rạch ròi" trong các ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "rạch ròi" do nghĩa tương tự.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
  • Để tự nhiên và chính xác, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ hoặc với động từ để bổ nghĩa cho hành động.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...