Phân minh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rõ ràng, rành mạch.
Ví dụ: Biên bản ghi chép phân minh, không sót ý.
Nghĩa: Rõ ràng, rành mạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cô nói phân minh, ai cũng hiểu bài.
  • Cô giáo dặn phân minh từng bước làm bài.
  • Trong lớp, nội quy được ghi phân minh trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giải thích phân minh nên bài khó bỗng dễ thở.
  • Cậu ấy trình bày ý tưởng phân minh, không vòng vo.
  • Bảng thống kê làm phân minh sự khác biệt giữa hai cách học.
3
Người trưởng thành
  • Biên bản ghi chép phân minh, không sót ý.
  • Trong tranh luận, lời lẽ cần phân minh để tránh hiểu lầm.
  • Cô chọn lối viết phân minh, gọn tiếng mà đủ nghĩa.
  • Ranh giới trách nhiệm phải phân minh thì công việc mới trôi chảy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rõ ràng, rành mạch.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mơ hồ mập mờ tối nghĩa
Từ Cách sử dụng
phân minh Trung tính, trang trọng nhẹ, diễn tả sự rõ ràng, mạch lạc trong lời nói, lập luận hoặc sự phân định. Ví dụ: Biên bản ghi chép phân minh, không sót ý.
rõ ràng Trung tính, phổ biến, diễn tả sự dễ hiểu, không mơ hồ. Ví dụ: Anh ấy giải thích rất rõ ràng về vấn đề này.
rành mạch Trung tính, nhấn mạnh sự mạch lạc, có trật tự, dễ theo dõi. Ví dụ: Bài trình bày của cô ấy rất rành mạch, dễ hiểu.
minh bạch Trang trọng, nhấn mạnh sự trong sáng, không che giấu, công khai. Ví dụ: Mọi thông tin tài chính cần được công bố minh bạch.
sáng tỏ Trung tính, nhấn mạnh sự hiển nhiên, không còn nghi ngờ hay uẩn khúc. Ví dụ: Sự thật về vụ việc đã dần sáng tỏ.
mơ hồ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, khó nắm bắt, không cụ thể. Ví dụ: Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ, không đi vào trọng tâm.
mập mờ Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng, có ý che giấu hoặc không muốn nói thẳng. Ví dụ: Thái độ mập mờ của cô ấy khiến tôi khó chịu.
tối nghĩa Trung tính, thường dùng cho văn bản, lời nói khó hiểu về nghĩa, không rõ ràng. Ví dụ: Đoạn thơ này khá tối nghĩa, cần đọc kỹ mới hiểu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn đạt sự rõ ràng, minh bạch trong thông tin hoặc lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo cảm giác rõ ràng, sáng tỏ trong miêu tả hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, minh bạch, thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, minh bạch trong thông tin hoặc lập luận.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi có thể thay bằng từ đơn giản hơn như "rõ ràng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rõ ràng" nhưng "phân minh" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất phân minh", "không phân minh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.