Minh định
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Định rõ.
Ví dụ:
Quy chế đã minh định quyền và trách nhiệm của từng phòng ban.
Nghĩa: Định rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo minh định luật chơi ngay từ đầu.
- Thầy hiệu trưởng minh định ngày khai giảng cho cả trường.
- Cô chủ nhiệm minh định nhiệm vụ của từng nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy cô minh định yêu cầu bài thuyết trình để chúng mình chuẩn bị đúng.
- Ban tổ chức minh định thời gian tập trung, tránh ai hiểu nhầm.
- Cố vấn học tập minh định tiêu chí chấm điểm, nên tụi mình biết hướng ôn.
3
Người trưởng thành
- Quy chế đã minh định quyền và trách nhiệm của từng phòng ban.
- Trong cuộc họp, chị trưởng nhóm minh định mục tiêu để không ai lạc hướng.
- Hợp đồng cần minh định phạm vi công việc, nếu không dễ nảy sinh tranh cãi.
- Khi lòng người rối bời, một nguyên tắc được minh định sẽ như chiếc mốc giữa sương mù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Định rõ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| minh định | trang trọng, trung tính ý chí, mức độ mạnh vừa; dùng trong văn bản pháp lý/học thuật Ví dụ: Quy chế đã minh định quyền và trách nhiệm của từng phòng ban. |
| xác định | trung tính, thông dụng; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cần xác định phạm vi trách nhiệm. |
| minh xác | trang trọng, thiên về văn bản; mức độ mạnh Ví dụ: Văn bản đã minh xác quyền hạn các bên. |
| quy định | trang trọng, thể chế/điều khoản; mức độ mạnh (kèm tính áp đặt) Ví dụ: Điều 5 quy định rõ trình tự thủ tục. |
| mơ hồ | trung tính, đánh giá tiêu cực; mức độ mạnh Ví dụ: Phát biểu còn mơ hồ, gây hiểu lầm. |
| nhập nhằng | khẩu ngữ, sắc thái phê phán; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Cách diễn đạt quá nhập nhằng. |
| lờ mờ | khẩu ngữ, miêu tả thiếu rõ; mức độ nhẹ Ví dụ: Tiêu chí vẫn lờ mờ, khó áp dụng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để làm rõ hoặc xác định một vấn đề cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, quản lý hoặc nghiên cứu để xác định rõ ràng các khái niệm hoặc quy định.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, chính xác và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần làm rõ hoặc xác định một vấn đề một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác cứng nhắc.
- Thường đi kèm với các từ ngữ chỉ đối tượng hoặc vấn đề cần làm rõ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xác định" nhưng "minh định" nhấn mạnh hơn vào sự rõ ràng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "minh định vấn đề", "minh định mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ để chỉ đối tượng được định rõ.





