Rấm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ủ nóng cho chóng chín hay chóng mọc mầm.
Ví dụ:
Tôi rấm bơ trong hộp carton cho kịp bữa sáng mai.
2.
động từ
Ủ bếp để giữ lửa.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Chuẩn bị sẵn một cách kín đáo, nhắm trước cho một việc gì đó.
Nghĩa 1: Ủ nóng cho chóng chín hay chóng mọc mầm.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ rấm chuối trong rơm để chuối nhanh chín.
- Bà ngoại rấm khoai trong bao, mấy hôm sau khoai nảy mầm.
- Cô rấm cà chua trong thùng giấy cho quả đỏ đều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo rấm xoài bằng giấy báo thì xoài ngọt hơn.
- Người ta rấm hạt giống trong khăn ấm để hạt mau nứt nanh.
- Cô bán hàng rấm mít trong chăn dày, sáng ra thơm lừng cả ngõ.
3
Người trưởng thành
- Tôi rấm bơ trong hộp carton cho kịp bữa sáng mai.
- Rấm là cách đánh thức vị ngọt đang còn ngủ trong quả xanh.
- Chút hơi ấm và kiên nhẫn, rấm trái cây sẽ đưa mùi hương đến độ chín muồi.
- Trong bếp nhỏ, giỏ chuối được rấm kỹ, vàng lên như lời hẹn của ngày mai.
Nghĩa 2: Ủ bếp để giữ lửa.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Chuẩn bị sẵn một cách kín đáo, nhắm trước cho một việc gì đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ủ nóng cho chóng chín hay chóng mọc mầm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rấm | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm, chỉ hành động thúc đẩy quá trình tự nhiên bằng nhiệt. Ví dụ: Tôi rấm bơ trong hộp carton cho kịp bữa sáng mai. |
| ủ | Trung tính, hành động giữ nhiệt để thúc đẩy quá trình chín hoặc nảy mầm. Ví dụ: Ủ chuối cho nhanh chín. |
Nghĩa 2: Ủ bếp để giữ lửa.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Chuẩn bị sẵn một cách kín đáo, nhắm trước cho một việc gì đó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ủ thực phẩm hoặc giữ lửa trong bếp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bình dị, gần gũi, thuộc khẩu ngữ.
- Có thể mang ý nghĩa ẩn dụ khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc ủ thực phẩm hoặc giữ lửa trong bếp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc chuẩn bị kín đáo cho một kế hoạch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ủ".
- Khi dùng ẩn dụ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rấm lửa", "rấm mầm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "lửa", "mầm") và trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.






Danh sách bình luận