Om

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ) Nồi đất nhỏ.
Ví dụ: Cô ấy cất riêng một cái om để kho món ruột.
2.
động từ
Nấu nhỏ lửa và lâu cho thức ăn ngấm kĩ mắm muối, gia vị.
Ví dụ: Tôi om nồi cá đến khi nước còn sệt.
3.
động từ
(khẩu ngữ) Giữ lại lâu, làm trì hoãn việc đáng lẽ có thể làm xong ngay, làm xong sớm được.
Ví dụ: Đừng om hồ sơ, xử lý sớm cho gọn.
4.
tính từ
(khẩu ngữ) To tiếng một cách ồn ào, gây cảm giác khó chịu.
Ví dụ: Xin đừng om giữa cuộc họp.
Nghĩa 1: (phương ngữ) Nồi đất nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà đặt con om lên bếp để kho cá.
  • Mẹ rửa sạch cái om trước khi nấu canh.
  • Cô chủ quán múc cháo từ chiếc om nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà ngoại vẫn giữ một cái om cũ, miệng om sứt mà nấu vẫn thơm.
  • Bếp rạ đỏ lửa, chiếc om lấp ló trong làn khói mỏng.
  • Chiếc om đất giữ nhiệt lâu, món kho vì thế đậm đà hơn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cất riêng một cái om để kho món ruột.
  • Cái om đất hút nước, giữ nhiệt, nên thịt vào om dậy mùi mắm gừng.
  • Nhìn vệt ám khói trên thành om, tôi nhớ những mùa mưa cơm nghèo mà ấm.
  • Giữa căn bếp hiện đại, chiếc om mộc mạc vẫn như giữ hộ mùi nhà.
Nghĩa 2: Nấu nhỏ lửa và lâu cho thức ăn ngấm kĩ mắm muối, gia vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ om cá cho thịt mềm và thấm.
  • Cô om nồi vịt đến khi nước sánh lại.
  • Bà dặn phải om nhỏ lửa để không khê nồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba om nồi bò kho liu riu, mùi sả ớt lan khắp bếp.
  • Muốn thịt mềm rục thì cứ om kiên nhẫn, đừng vặn lửa to.
  • Cái nồi cũ càng om càng dậy vị, như giữ lại hơi ấm ngày xưa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi om nồi cá đến khi nước còn sệt.
  • Cứ để liu riu mà om, gia vị mới thấm sâu vào thớ thịt.
  • Có những buổi tối chỉ muốn om một nồi gì đó, chậm rãi và yên tĩnh.
  • Om kỹ lên, món ăn hiền hẳn, như được dỗ dành qua lửa nhỏ.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Giữ lại lâu, làm trì hoãn việc đáng lẽ có thể làm xong ngay, làm xong sớm được.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng om bài tập, làm xong rồi chơi.
  • Cô nhắc không được om hồ sơ ở lớp trực.
  • Bạn ấy om quả bóng mãi, cả đội phải chờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu om việc nhóm hoài làm mọi người sốt ruột.
  • Thư đã ký rồi, đừng om trong ngăn bàn nữa.
  • Đừng om chuyện nhỏ đến thành rắc rối lớn.
3
Người trưởng thành
  • Đừng om hồ sơ, xử lý sớm cho gọn.
  • Sếp không thích ai om việc chỉ vì sợ trách nhiệm.
  • Cứ om nỗi bực trong lòng, một ngày nó sẽ nặng như đá.
  • Đối tác om hợp đồng lâu quá, cơ hội bắt đầu nguội đi.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ) To tiếng một cách ồn ào, gây cảm giác khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng om lên trong lớp, các bạn đang học.
  • Em bé nghe tiếng hàng xóm om mà giật mình.
  • Mẹ nhắc: nói nhỏ thôi, đừng om cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hai người đứng cãi nhau om cả hành lang.
  • Loa phường bữa nay om quá, cả xóm khó ngủ.
  • Đừng vì tức giận mà om lên giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng om giữa cuộc họp.
  • Đôi khi người ta om chỉ để che lấp nỗi sợ của mình.
  • Quán chật, khách lại om om, tiếng nói va vào nhau nghe bức bối.
  • Những lời om ầm kéo dài, còn lại trong tôi là một khoảng mệt rỗng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ) Nồi đất nhỏ.
Nghĩa 2: Nấu nhỏ lửa và lâu cho thức ăn ngấm kĩ mắm muối, gia vị.
Từ đồng nghĩa:
kho
Từ trái nghĩa:
luộc rán
Từ Cách sử dụng
om Chỉ phương pháp chế biến món ăn, cần thời gian và sự tỉ mỉ. Ví dụ: Tôi om nồi cá đến khi nước còn sệt.
kho Trung tính, chỉ phương pháp chế biến món ăn phổ biến, cần thời gian để ngấm gia vị. Ví dụ: Món cá kho tộ của bà rất ngon.
luộc Trung tính, chỉ phương pháp chế biến món ăn cơ bản, thường nhanh và không chú trọng ngấm gia vị. Ví dụ: Mẹ tôi thường luộc rau để giữ độ tươi.
rán Trung tính, chỉ phương pháp chế biến món ăn bằng cách chiên trong dầu mỡ nóng, thường nhanh và tạo vỏ giòn. Ví dụ: Bữa sáng tôi thích ăn trứng rán.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ) Giữ lại lâu, làm trì hoãn việc đáng lẽ có thể làm xong ngay, làm xong sớm được.
Nghĩa 4: (khẩu ngữ) To tiếng một cách ồn ào, gây cảm giác khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nấu ăn hoặc trì hoãn công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, đôi khi có chút hài hước khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách không trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nấu ăn chậm rãi hoặc trì hoãn công việc trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng từ "nấu" hoặc "trì hoãn" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
  • Khác biệt với từ "nấu" ở chỗ nhấn mạnh vào thời gian và cách thức nấu.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Om" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Om" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "om" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, "om" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "om" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Om" có thể kết hợp với danh từ, phó từ và lượng từ. Ví dụ: "một cái om" (danh từ), "om nhỏ" (động từ), "rất om" (tính từ).
nồi niêu kho hầm ninh rim nấu chín nhừ ngấm