Ra sức
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đem hết sức ra làm việc gì.
Ví dụ:
Anh ấy ra sức hoàn thành bản báo cáo đúng hạn.
Nghĩa: Đem hết sức ra làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp ra sức nhặt rác sau giờ ra chơi.
- Em ra sức đạp xe để kịp về nhà trước cơn mưa.
- Bạn ấy ra sức tưới cây cho vườn trường xanh tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em ra sức hoàn thành mô hình trước buổi thuyết trình.
- Cậu ấy ra sức bắt kịp nhịp chạy khi sắp hết vòng sân.
- Cô bạn lớp trưởng ra sức kêu gọi mọi người giữ trật tự trong giờ sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy ra sức hoàn thành bản báo cáo đúng hạn.
- Có lúc ta ra sức níu giữ một mối quan hệ đã rạn, chỉ để nhận ra mình cần buông.
- Chị ra sức thương lượng, mong cuộc họp không trôi vào bế tắc.
- Người cha trẻ ra sức làm thêm, mong con có một tuổi thơ bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đem hết sức ra làm việc gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ra sức | trung tính; mức độ mạnh; dùng rộng, cả khẩu ngữ lẫn viết Ví dụ: Anh ấy ra sức hoàn thành bản báo cáo đúng hạn. |
| gắng sức | trung tính; mức độ mạnh vừa; phổ thông Ví dụ: Cả đội gắng sức hoàn thành đúng hạn. |
| dốc sức | mạnh hơn; sắc thái quyết liệt; phổ thông Ví dụ: Chúng tôi dốc sức cứu trợ vùng lũ. |
| hết sức | trung tính; nhấn tối đa; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Cô ấy hết sức thuyết phục ban giám khảo. |
| nỗ lực | trang trọng; mức độ mạnh vừa; văn bản chính quy Ví dụ: Tập thể nỗ lực đạt mục tiêu năm. |
| cố gắng | trung tính; mức độ mạnh vừa; rất phổ biến Ví dụ: Mọi người cố gắng hoàn thành bài tập. |
| buông xuôi | tiêu cực; mức độ mạnh; khẩu ngữ–viết Ví dụ: Gặp khó mà buông xuôi thì chẳng làm nên việc. |
| lơi lả | trung tính–tiêu cực; mức độ nhẹ; khẩu ngữ Ví dụ: Làm việc lơi lả nên tiến độ chậm. |
| bỏ mặc | trung tính; dửng dưng, không can dự; phổ thông Ví dụ: Anh ta bỏ mặc mọi cố gắng của tập thể. |
| thờ ơ | trung tính; thái độ lạnh; phổ thông Ví dụ: Không thể thờ ơ trước nhiệm vụ được giao. |
| lười biếng | tiêu cực; đánh giá phẩm chất; phổ thông Ví dụ: Lười biếng thì khó đạt kết quả tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc mô tả nỗ lực của ai đó trong công việc hoặc hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả sự kiên trì, quyết tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, nỗ lực mạnh mẽ.
- Thường mang sắc thái tích cực, động viên.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng, nỗ lực của bản thân hoặc người khác.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, không cảm xúc.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cố gắng", "nỗ lực" nhưng "ra sức" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa nhấn mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ra sức học tập", "ra sức làm việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ hành động hoặc mục tiêu, ví dụ: "ra sức bảo vệ", "ra sức phấn đấu".





