Tận lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bằng tất cả sức lực; hết sức.
Ví dụ:
Tôi sẽ làm việc tận lực để kịp hạn.
Nghĩa: Bằng tất cả sức lực; hết sức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh chạy tận lực để kịp về đích.
- Cô lao công quét sân tận lực trước giờ vào lớp.
- Em cố gắng tận lực làm xong bài vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn luyện văn nghệ tận lực để buổi biểu diễn thật trọn vẹn.
- Cậu thủ môn đổ người tận lực, chạm được đầu ngón tay vào bóng.
- Trong giờ kiểm tra, bạn ấy làm bài tận lực, không bỏ sót câu nào.
3
Người trưởng thành
- Tôi sẽ làm việc tận lực để kịp hạn.
- Anh ấy thương con nên xoay xở tận lực, dù đêm xuống vẫn chưa chịu nghỉ.
- Ở đoạn dốc cuối, cả đội đẩy xe tận lực, mồ hôi rơi như mưa.
- Đã hứa rồi thì giữ lời bằng cách làm tận lực, không đổ lỗi cho hoàn cảnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bằng tất cả sức lực; hết sức.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tận lực | mạnh; trang trọng/trung tính; nhấn tối đa mức độ cố gắng Ví dụ: Tôi sẽ làm việc tận lực để kịp hạn. |
| hết sức | trung tính; mức tối đa, dùng rộng rãi Ví dụ: Anh ấy hết sức hỗ trợ đồng đội. |
| dốc sức | khẩu ngữ; mạnh, sắc thái quyết liệt Ví dụ: Cả đội dốc sức cho trận chung kết. |
| hết mình | khẩu ngữ; thân mật, nhiệt tình tối đa Ví dụ: Cô ấy hết mình vì công việc. |
| tận tâm | trang trọng; thiên về thái độ hết sức vì người khác Ví dụ: Bác sĩ tận tâm chăm sóc bệnh nhân. |
| qua loa | khẩu ngữ; nhẹ, cẩu thả, làm cho xong Ví dụ: Anh ấy làm qua loa cho kịp giờ. |
| hời hợt | trung tính; mức độ thấp, thiếu sâu sát Ví dụ: Cô ta giải quyết vấn đề một cách hời hợt. |
| chiếu lệ | trung tính; làm cho có, hình thức Ví dụ: Họ kiểm tra chiếu lệ rồi ký. |
| sơ sài | trung tính; mức độ ít, thiếu đầy đủ Ví dụ: Bản báo cáo viết sơ sài. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc động viên ai đó cố gắng hết sức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh sự nỗ lực tối đa trong công việc hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự cống hiến hoặc hy sinh của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực cao độ.
- Thường mang sắc thái tích cực và khích lệ.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng hết mình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh sự nỗ lực.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "hết sức" hoặc "cố gắng" nhưng "tận lực" nhấn mạnh hơn về mức độ nỗ lực.
- Chú ý không lạm dụng để tránh làm giảm giá trị của từ.
- Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để từ không bị hiểu sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ mức độ của hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cố gắng tận lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ mức độ, ví dụ: "làm việc tận lực", "cố gắng tận lực".





