Quốc doanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Do nhà nước kinh doanh.
Ví dụ:
Doanh nghiệp quốc doanh hoạt động theo chủ trương của nhà nước.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Do nhà nước kinh doanh.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa hàng quốc doanh bán gạo đúng giá.
- Hiệu sách quốc doanh mở cửa từ sáng.
- Xí nghiệp quốc doanh sản xuất vở học sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà máy quốc doanh vận hành theo kế hoạch của nhà nước.
- Rạp phim quốc doanh chiếu nhiều phim phục vụ cộng đồng.
- Trang trại quốc doanh ưu tiên cung ứng thực phẩm ổn định.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp quốc doanh hoạt động theo chủ trương của nhà nước.
- Khách sạn quốc doanh giữ mức giá bình ổn, ít chạy theo lợi nhuận ngắn hạn.
- Hãng vận tải quốc doanh chú trọng phục vụ vùng xa, dù doanh thu không cao.
- Trong giai đoạn chuyển đổi, nhiều cửa hàng quốc doanh dần nhường chỗ cho mô hình tư nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ). Do nhà nước kinh doanh.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc doanh | trung tính, hành chính–kinh tế, trang trọng vừa; dùng trong văn bản, báo chí; sắc thái quy chiếu sở hữu Nhà nước Ví dụ: Doanh nghiệp quốc doanh hoạt động theo chủ trương của nhà nước. |
| nhà nước | trung tính, hành chính; dùng như định ngữ chỉ thuộc quyền Nhà nước Ví dụ: doanh nghiệp nhà nước |
| công lập | trang trọng, hành chính; phổ biến trong giáo dục/y tế, nhấn thuộc sở hữu công Ví dụ: bệnh viện công lập |
| tư nhân | trung tính, hành chính–kinh tế; đối lập trực diện với sở hữu Nhà nước Ví dụ: doanh nghiệp tư nhân |
| tư doanh | trang trọng, kinh tế; văn bản chính sách, đối lập với quốc doanh Ví dụ: khu vực tư doanh |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về các doanh nghiệp nhà nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo kinh tế, hoặc bài viết về kinh tế nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kinh tế, quản lý nhà nước và chính sách công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh doanh do nhà nước quản lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về doanh nghiệp tư nhân.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tư nhân" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ: 'công ty quốc doanh', 'ngành quốc doanh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, không kết hợp với phó từ hay lượng từ.






Danh sách bình luận