Quay vòng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lặp lại nhiều lần một hoạt động, một quá trình trong sản xuất.
Ví dụ:
Doanh nghiệp phải quay vòng quy trình để duy trì năng suất.
Nghĩa: Lặp lại nhiều lần một hoạt động, một quá trình trong sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà máy quay vòng ca làm để máy luôn chạy.
- Bác nông dân quay vòng việc tưới vườn mỗi buổi sáng.
- Cô chú xưởng bánh quay vòng mẻ bột để kịp bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưởng may quay vòng dây chuyền để đáp ứng đơn hàng lớn.
- Trang trại thủy canh quay vòng vụ rau nên lúc nào cũng có lứa mới.
- Tổ sản xuất quay vòng công đoạn: cắt, ráp, kiểm tra, rồi lặp lại.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp phải quay vòng quy trình để duy trì năng suất.
- Họ quay vòng mẻ ủ ngay khi mẻ trước ra lò, dây chuyền không được nghỉ.
- Tổ vận hành thống nhất quay vòng ca, để máy móc chạy liên tục mà vẫn giữ chất lượng.
- Chúng tôi quay vòng chu trình nấu, lên men, chiết rót theo nhịp, như một vòng thở của nhà máy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lặp lại nhiều lần một hoạt động, một quá trình trong sản xuất.
Từ đồng nghĩa:
xoay vòng luân chuyển
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quay vòng | Trung tính, kỹ thuật/kinh tế; sắc thái quy trình, không cảm xúc Ví dụ: Doanh nghiệp phải quay vòng quy trình để duy trì năng suất. |
| xoay vòng | Trung tính, phổ biến trong kinh tế-sản xuất; mức độ tương đương Ví dụ: Doanh nghiệp xoay vòng nguyên liệu theo tuần. |
| luân chuyển | Trang trọng/kỹ thuật; hơi rộng nhưng dùng trực tiếp trong quy trình Ví dụ: Xưởng luân chuyển khuôn theo ca để khỏi gián đoạn. |
| đình trệ | Trung tính, sắc thái tiêu cực; quá trình ngừng lại Ví dụ: Sản xuất đình trệ, không thể quay vòng dây chuyền. |
| ngưng trệ | Trang trọng, tiêu cực; dừng và mắc kẹt Ví dụ: Nguồn cung ngưng trệ khiến kế hoạch quay vòng thất bại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến kinh tế, sản xuất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý sản xuất, kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc lặp lại một quy trình trong sản xuất hoặc kinh doanh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc kinh tế.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lặp lại khác như "lặp lại", "tuần hoàn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các lĩnh vực không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc quá trình.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quay vòng sản xuất", "quay vòng vốn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản xuất, vốn), trạng từ (nhanh chóng, liên tục) và có thể đi kèm với các từ chỉ thời gian (hàng ngày, hàng tháng).





