Quang phổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dải sáng nhiều màu thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng một dụng cụ thích hợp (như lăng kính, v.v.).
Ví dụ:
Kỹ thuật viên điều chỉnh lăng kính, quang phổ hiện ra sắc nét trên màn chắn.
Nghĩa: Dải sáng nhiều màu thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng một dụng cụ thích hợp (như lăng kính, v.v.).
1
Học sinh tiểu học
- Cô chiếu đèn qua lăng kính, em thấy quang phổ hiện ra như một chiếc cầu vồng.
- Bạn Nam nói quang phổ có nhiều màu xếp liền nhau rất đẹp.
- Khi che phòng tối, quang phổ trên tường càng rõ và rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm Vật lí, quang phổ trải dài từ đỏ đến tím, trông như dải lụa ánh sáng.
- Nhìn vào quang phổ, bọn mình đoán được chùm sáng gồm nhiều thành phần khác nhau.
- Quang phổ hiện lên trên màn, làm cả lớp ồ lên vì thấy màu sắc phân tách rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Kỹ thuật viên điều chỉnh lăng kính, quang phổ hiện ra sắc nét trên màn chắn.
- Từ quang phổ thu được, chúng tôi nhận ra cấu trúc của nguồn sáng chứ không chỉ thấy một vệt chói lòa.
- Đứng trước quang phổ rực rỡ, tôi chợt nhớ ánh sáng vốn không hề đơn giản như ta tưởng.
- Khi màu sắc trong quang phổ tách bạch, những bí mật của vật chất cũng dần lộ diện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dải sáng nhiều màu thu được khi phân tích chùm ánh sáng phức tạp bằng một dụng cụ thích hợp (như lăng kính, v.v.).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quang phổ | thuật ngữ khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Kỹ thuật viên điều chỉnh lăng kính, quang phổ hiện ra sắc nét trên màn chắn. |
| phổ | khoa học, trang trọng, bao quát hơn nhưng dùng đồng nghĩa trong ngữ cảnh quang học Ví dụ: Thiết bị ghi phổ của nguyên tố natri cho thấy hai vạch vàng đặc trưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu liên quan đến vật lý và quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý, hóa học và các ngành khoa học tự nhiên khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và kỹ thuật cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng liên quan đến ánh sáng và màu sắc trong khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại quang phổ (ví dụ: quang phổ hấp thụ, quang phổ phát xạ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong quang học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với 'phổ màu' ở chỗ 'quang phổ' nhấn mạnh vào quá trình phân tích ánh sáng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về các hiện tượng vật lý liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quang phổ ánh sáng", "quang phổ mặt trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rộng", "hẹp"), động từ (như "phân tích", "nghiên cứu"), và các danh từ khác (như "ánh sáng", "mặt trời").





