Lăng kính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khối thuỷ tinh hoặc tỉnh thể trong suốt hình lăng trụ ba mặt, có tính chất làm lệch các tia sáng và phân tích một chùm sáng thành quang phổ.
2.
danh từ
Cách nhìn, quan điểm của mỗi người (thường chủ quan, ít nhiều sai lệch).
Ví dụ:
Mỗi người nhìn sự việc qua lăng kính riêng của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khối thuỷ tinh hoặc tỉnh thể trong suốt hình lăng trụ ba mặt, có tính chất làm lệch các tia sáng và phân tích một chùm sáng thành quang phổ.
Nghĩa 2: Cách nhìn, quan điểm của mỗi người (thường chủ quan, ít nhiều sai lệch).
Từ đồng nghĩa:
quan điểm góc nhìn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lăng kính | Ẩn dụ, văn chương, thường hàm ý chủ quan hoặc hạn chế. Ví dụ: Mỗi người nhìn sự việc qua lăng kính riêng của mình. |
| quan điểm | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ cách nhìn nhận, đánh giá một vấn đề. Ví dụ: Mỗi người có một quan điểm riêng về vấn đề này. |
| góc nhìn | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh khía cạnh hoặc vị trí mà từ đó sự việc được quan sát. Ví dụ: Từ góc nhìn của tôi, mọi chuyện không đơn giản như vậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách nhìn, quan điểm cá nhân trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt quan điểm hoặc cách tiếp cận khác nhau trong các bài viết phân tích, bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, thể hiện sự đa dạng trong cách nhìn nhận sự việc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng phổ biến trong vật lý và quang học để chỉ dụng cụ phân tích ánh sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chủ quan, cá nhân khi nói về quan điểm.
- Trang trọng và chính xác khi dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.
- Thường mang tính hình tượng khi sử dụng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt trong quan điểm hoặc cách nhìn nhận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan tuyệt đối.
- Trong khoa học, cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa bóng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa đen và nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "góc nhìn" ở chỗ "lăng kính" thường mang tính chủ quan hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lăng kính", "lăng kính này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm từ chỉ định, ví dụ: "lăng kính trong suốt", "nhìn qua lăng kính".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





