Quang học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn vật lí học nghiên cứu về ánh sáng và tương tác của ánh sáng với vật chất.
Ví dụ: Quang học nghiên cứu cách ánh sáng truyền đi và tương tác với vật chất.
Nghĩa: Bộ môn vật lí học nghiên cứu về ánh sáng và tương tác của ánh sáng với vật chất.
1
Học sinh tiểu học
  • Em trai nói muốn học quang học vì thích tìm hiểu ánh sáng.
  • Trong giờ khoa học, cô giáo giới thiệu quang học là môn học về ánh sáng.
  • Bạn Minh mang lăng kính đến lớp để cô dạy về quang học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình về quang học giúp tụi mình hiểu vì sao cầu vồng xuất hiện sau mưa.
  • Nhờ học quang học, nhóm em giải thích được hiện tượng khúc xạ khi nhìn chiếc bút trong nước.
  • Câu lạc bộ khoa học mời anh sinh viên đến nói chuyện về quang học và cách máy ảnh bắt sáng.
3
Người trưởng thành
  • Quang học nghiên cứu cách ánh sáng truyền đi và tương tác với vật chất.
  • Khi làm kính hiển vi, người ta dựa vào các nguyên lí quang học để khống chế đường đi của tia sáng.
  • Trong nhiếp ảnh, hiểu chút quang học giúp tôi chọn ống kính đỡ cảm tính hơn.
  • Y học hiện đại ứng dụng quang học vào nội soi, mở ra những ca chẩn đoán ít xâm lấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, báo cáo khoa học và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh khoa học của ánh sáng và các hiện tượng liên quan.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong vật lý như "quang phổ" hay "quang điện".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quang học hiện đại", "nghiên cứu quang học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (nghiên cứu, phát triển), và các danh từ khác (bộ môn, lĩnh vực).