Quàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vòng cánh tay ôm qua người hay qua vai, qua cổ người khác.
2.
động từ
Mang vào thân mình bằng cách quấn hoặc vòng qua người, qua đầu.
3.
động từ
(id.). Vướng phải, mắc phải khi đang đi.
4. (kng.). Một cách nhanh, vội, cốt cho xong để làm việc khác.
5. (kết hợp hạn chế). Không kể gì đúng sai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động ôm hoặc mang đồ vật qua người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi khi dùng trong ngữ cảnh ôm người khác.
  • Phong cách bình dị, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
  • Có thể mang sắc thái vội vàng hoặc bất cẩn trong một số ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động ôm hoặc mang đồ vật qua người một cách tự nhiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "ôm" hoặc "mang" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ôm" khi chỉ hành động vòng tay qua người khác.
  • Khác biệt với "mang" ở chỗ "quàng" thường chỉ hành động quấn hoặc vòng qua người.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa vội vàng hoặc bất cẩn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "vào", "qua" để tạo thành cụm động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quàng khăn", "quàng tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, cổ) hoặc vật dụng (khăn, áo); có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (nhanh, vội).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới