Quân chủ chuyên chế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào cả; phân biệt với quân chủ lập hiến.
Ví dụ:
Quân chủ chuyên chế là mô hình quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
2.
tính từ
(Chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào cả; phân biệt với quân chủ lập hiến.
Ví dụ:
Quân chủ chuyên chế là mô hình quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
Nghĩa 1: (Chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào cả; phân biệt với quân chủ lập hiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ở chế độ quân chủ chuyên chế, nhà vua muốn làm gì cũng được.
- Trong quân chủ chuyên chế, vua không cần hỏi ý kiến ai.
- Sách lịch sử kể về một nước từng sống dưới quân chủ chuyên chế.
- Nước theo quân chủ chuyên chế không bầu ra quốc hội để kiểm soát vua.
- Dân chúng không được góp ý luật khi nước theo quân chủ chuyên chế.
- Lịch sử có nhiều vị vua sống trong thời quân chủ chuyên chế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quân chủ chuyên chế đặt mọi quyền lực vào tay nhà vua, không có cơ quan giám sát.
- Quân chủ chuyên chế khác quân chủ lập hiến vì quyền vua không bị ràng buộc bởi hiến pháp.
- Trong bài học hôm nay, giáo viên so sánh quân chủ chuyên chế với quân chủ lập hiến.
- Khi thiếu kiểm soát, quân chủ chuyên chế dễ làm dân chúng bất mãn.
- Khi quyền lực tập trung tuyệt đối, quân chủ chuyên chế dễ dẫn đến áp đặt và sợ hãi.
- Bản đồ lịch sử cho thấy nhiều đế quốc từng theo mô hình quân chủ chuyên chế.
3
Người trưởng thành
- Quân chủ chuyên chế là mô hình quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
- Bản chất của quân chủ chuyên chế là quyền lực vô hạn của hoàng quyền.
- Không có cơ chế kiểm soát, quân chủ chuyên chế thường trượt sang độc đoán và bất ổn.
- Không có hiến pháp kiềm chế, quân chủ chuyên chế biến pháp luật thành ý chí của vua.
- Khi lịch sử khép lại một triều đại quân chủ chuyên chế, người ta mới nhận ra cái giá của im lặng.
- Khi triều đình theo quân chủ chuyên chế, mọi cải cách thường phụ thuộc vào tâm ý cá nhân.
- Giữa trật tự nghiêm ngặt và tự do công dân luôn có một khoảng cách lớn trong quân chủ chuyên chế.
- Kinh nghiệm lịch sử cho thấy quân chủ chuyên chế khó dung hòa với quyền con người.
Nghĩa 2: (Chế độ) quân chủ trong đó quyền của vua không có giới hạn và không chịu một sự kiểm tra nào cả; phân biệt với quân chủ lập hiến.
1
Học sinh tiểu học
- Ở chế độ quân chủ chuyên chế, nhà vua muốn làm gì cũng được.
- Trong quân chủ chuyên chế, vua không cần hỏi ý kiến ai.
- Sách lịch sử kể về một nước từng sống dưới quân chủ chuyên chế.
- Nước theo quân chủ chuyên chế không bầu ra quốc hội để kiểm soát vua.
- Dân chúng không được góp ý luật khi nước theo quân chủ chuyên chế.
- Lịch sử có nhiều vị vua sống trong thời quân chủ chuyên chế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quân chủ chuyên chế đặt mọi quyền lực vào tay nhà vua, không có cơ quan giám sát.
- Quân chủ chuyên chế khác quân chủ lập hiến vì quyền vua không bị ràng buộc bởi hiến pháp.
- Trong bài học hôm nay, giáo viên so sánh quân chủ chuyên chế với quân chủ lập hiến.
- Khi thiếu kiểm soát, quân chủ chuyên chế dễ làm dân chúng bất mãn.
- Khi quyền lực tập trung tuyệt đối, quân chủ chuyên chế dễ dẫn đến áp đặt và sợ hãi.
- Bản đồ lịch sử cho thấy nhiều đế quốc từng theo mô hình quân chủ chuyên chế.
3
Người trưởng thành
- Quân chủ chuyên chế là mô hình quyền lực tuyệt đối của nhà vua.
- Bản chất của quân chủ chuyên chế là quyền lực vô hạn của hoàng quyền.
- Không có cơ chế kiểm soát, quân chủ chuyên chế thường trượt sang độc đoán và bất ổn.
- Không có hiến pháp kiềm chế, quân chủ chuyên chế biến pháp luật thành ý chí của vua.
- Khi lịch sử khép lại một triều đại quân chủ chuyên chế, người ta mới nhận ra cái giá của im lặng.
- Khi triều đình theo quân chủ chuyên chế, mọi cải cách thường phụ thuộc vào tâm ý cá nhân.
- Giữa trật tự nghiêm ngặt và tự do công dân luôn có một khoảng cách lớn trong quân chủ chuyên chế.
- Kinh nghiệm lịch sử cho thấy quân chủ chuyên chế khó dung hòa với quyền con người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, lịch sử hoặc chính trị để mô tả một hệ thống chính trị cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về chính trị học, lịch sử và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và học thuật, thường không mang cảm xúc cá nhân.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hệ thống chính trị lịch sử hoặc so sánh với các hình thức chính quyền khác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được so sánh với "quân chủ lập hiến" để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quân chủ lập hiến" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến sự khác biệt giữa các hệ thống chính trị để sử dụng từ chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để mô tả một chế độ hoặc hệ thống chính trị.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "chế độ quân chủ chuyên chế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chế độ hoặc hệ thống như "chế độ", "hệ thống".






Danh sách bình luận