Phúc mạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Màng bụng.
Ví dụ: Phúc mạc là lớp màng lót ổ bụng.
Nghĩa: Màng bụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ nói phúc mạc là lớp màng mỏng bọc bên trong bụng.
  • Trong sách khoa học, phúc mạc giúp che chở các cơ quan trong bụng.
  • Phúc mạc như chiếc áo mỏng giữ cho ruột và dạ dày nằm gọn trong bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phúc mạc là màng mỏng lót thành bụng và phủ lên nhiều cơ quan trong ổ bụng.
  • Khi phúc mạc bị viêm, bụng sẽ rất đau và phải đi khám ngay.
  • Trong giờ sinh học, cô giáo ví phúc mạc như tấm màng trơn giúp các cơ quan cọ xát mà không bị tổn thương.
3
Người trưởng thành
  • Phúc mạc là lớp màng lót ổ bụng.
  • Bệnh lý phúc mạc thường khởi phát âm ỉ nhưng có thể nguy hiểm nếu chậm chẩn đoán.
  • Bác sĩ giải thích rằng phúc mạc tiết dịch giúp các tạng bụng di chuyển êm, ít ma sát.
  • Hình ảnh siêu âm gợi ý dịch trong ổ bụng, khiến tôi nghĩ ngay đến tổn thương phúc mạc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Màng bụng.
Từ đồng nghĩa:
màng bụng
Từ Cách sử dụng
phúc mạc thuật ngữ y khoa, trung tính, trang trọng Ví dụ: Phúc mạc là lớp màng lót ổ bụng.
màng bụng trung tính, phổ thông Ví dụ: Viêm phúc mạc (màng bụng) cần cấp cứu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu liên quan đến y học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về giải phẫu và bệnh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
  • Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc khi thảo luận về giải phẫu cơ thể người.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức y khoa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không có kiến thức nền tảng.
  • Khác biệt với "màng bụng" ở chỗ "phúc mạc" là thuật ngữ chuyên ngành hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phúc mạc viêm", "phúc mạc tổn thương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (viêm, tổn thương) hoặc động từ (bảo vệ, che phủ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...